Giá khởi điểm
499,000,000 VND
Chiều dài, rộng, cao
4460x1780x1695
Khoảng sáng gầm xe
185mm
Số chỗ ngồi
5 ghế chính, 2 ghế phụ
Hyundai Venue 2026
Hyundai Venue là sự kết hợp công nghệ tiên tiến, khả năng vận hành vượt trội và phong cách thời đại mới. Cầm lái Hyundai Venue, bạn sẽ kết nối với mọi thứ và thu hút sự chú ý ở bất cứ nơi đâu bạn đến. Hyundai Venue là sự bổ sung hoàn hảo để làm được tất cả những điều đó và hơn thế nữa.
Công nghệ hiện đại:
Hyundai Venue 2026 là mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ mang phong cách trẻ trung và hiện đại, được thiết kế dành cho những khách hàng năng động. Với kích thước nhỏ gọn nhưng đầy tiện nghi, Venue 2025 nổi bật với lưới tản nhiệt mới ấn tượng, công nghệ LED hiện đại, và nội thất thông minh với nhiều tính năng kết nối. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những hành trình trong phố và khám phá các cung đường mới.
Tính Năng Nổi Bật
Hyundai Venue 2025 nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, lưới tản nhiệt mạnh mẽ, hệ thống đèn LED hiện đại, và nội thất thông minh tích hợp màn hình cảm ứng 8 inch cùng kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
Hệ thống giải trí Bluetooth/AUX/Radio/MP4/Apple CarPlay
0%
Chống bó cứng phanh ABS
0%
Phân phối lực phanh EBD
0%
Cảm ứng gạt mưa tự động
0%
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
0%
Tính năng cân bằng điện tử ESP
0%
Nội Thất Của Hyundai Venue 2026
Màn hình giải trí 8 inch
Màn hình thông tin kỹ thuật số
Ngoại Thất Của Hyundai Venue 2026
Từ lưới tản nhiệt mạ crôm tối màu cho đến dải đèn hậu LED kết nối, bạn biết rằng mình sẽ nổi bật giữa đám đông khi hòa mình vào cuộc sống với Hyundai Venue.
Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường
Vận Hành Của Phương Tiện
Mỗi chuyến đi cùng Hyundai Venue không chỉ là việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác mà còn là việc tận hưởng chuyến đi đầy hứng khởi. Hyundai Venue mang lại niềm vui khi lái xe. Động cơ của Hyundai Venue là động cơ được tinh chỉnh tinh tế mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và hiệu quả, giúp chủ xe tận hưởng hành trình thoải mái.
Chế độ lái Normal
Chế độ Sport
Chế độ lái ECO
AN TOÀN
An toàn vượt trội nhất trong phân khúc
Hyundai Venue 2025 an toàn tuyệt đối với hệ thống khung gầm chứa vật liệu chịu lực cao. Với việc tăng cường độ cứng vững cho khung xe, Hyundai Venue mang đến sự an toàn vượt trội cho khách hàng.
Hệ thống 6 túi khí
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hệ thống cân bằng điện tử
Santa Fe đem đến cho bạn
Tiện Nghi & Sang Trọng
Hyundai Venue mang đến các tính năng hiện đại hàng đầu phân khúc như cửa gió cho hàng ghế sau, cửa sổ trời chỉnh điện, đèn chiếu sáng tự động bật tắt, màn hình giải trí 8 inch, màn hình thông tin kỹ thuật số.
Tiện nghi trong từng tính năng
Màn hình thông tin kỹ thuật số 12.3 inch hiện thị thông tin quan trọng cho người lái: các trạng thái an toàn chủ động, mức tiêu thụ nhiên liệu, tốc độ, điểm mù và hơn thế nữa 1 2.
Smartkey có chức năng khởi động từ xa
Màn hình giải trí 8 inch
Hệ thống đèn chiều sáng tự động bật tắt
Tựa để tay hàng ghế thứ 2
Cụm điều khiển Media
Cửa gió điều hòa cho hàng ghế thứ 2
Venue 2025
Thông Số Kĩ Thuật
| Thông số Venue | 1.0 T-GDi | 1.0 T-GDi Đặc biệt |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3995 x 1770 x 1645 | 3995 x 1770 x 1645 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2500 | 2500 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 | 195 |
| Động cơ | Kappa 1.0 T-GDi | Kappa 1.0 T-GDi |
| Dung tích xi lanh (cc) | 998 | 998 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 120/6000 | 120/6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 172/1500-4000 | 172/1500-4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 45 | 45 |
| Hộp số | 7DCT | 7DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Thông số lốp | 215/60R16 | 215/60R16 |
| Đèn chiếu sáng | Bi - Halogen | Bi-LED |
| Kích thước vành xe | 16 inch | 16 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Không | Có |
| Đèn pha tự động | Không | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | Có | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Không | Có |
| Mặt lưới tản nhiệt mạ chrome | Có | Có |
| Tay nắm cửa mạ Chrome | Có | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Không |
| Giá nóc | Không | Không |
| Vô lăng bọc da | Không | Có |
| Ghế da | Không | Có |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Điều hòa tự động | Không | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không | Có |
| Màn hình đa thông tin | Full Digital | Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 8 inch | 8 inch |
| Bluetooth và nhận diện giọng nói | Có | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa |
| Điều khiển hành trình Cruise Control | Không | Có |
| Giới hạn tốc độ MSLA | Không | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Không | Có |
| Chế độ lái | Không | Có |
| Màu nội thất | Đen | Đen |
| Camera lùi | Không | Có |
| Hệ thống cảm biến sau | Không | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không | Có |
| Số túi khí | 2 | 6 |
Venue 1.0 T-GDi
Venue 1.0 T-GDi Đặc biệt
| Thông số Venue 1.0 T-GDi | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3995 x 1770 x 1645 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2500 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 |
| Động cơ | Kappa 1.0 T-GDi |
| Dung tích xi lanh (cc) | 998 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 120/6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 172/1500-4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 45 |
| Hộp số | 7DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Thông số lốp | 215/60R16 |
| Đèn chiếu sáng | Bi – Halogen |
| Kích thước vành xe | 16 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Không |
| Đèn pha tự động | Không |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Không |
| Mặt lưới tản nhiệt mạ chrome | Có |
| Tay nắm cửa mạ Chrome | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cửa sổ trời | Không |
| Giá nóc | Không |
| Vô lăng bọc da | Không |
| Ghế da | Không |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Điều hòa tự động | Không |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không |
| Màn hình đa thông tin | Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 8 inch |
| Bluetooth và nhận diện giọng nói | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Điều khiển hành trình Cruise Control | Không |
| Giới hạn tốc độ MSLA | Không |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Không |
| Chế độ lái | Không |
| Màu nội thất | Đen |
| Camera lùi | Không |
| Hệ thống cảm biến sau | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Số túi khí | 2 |
| Thông số Venue 1.0 T-GDi Đặc biệt | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3995 x 1770 x 1645 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2500 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 195 |
| Động cơ | Kappa 1.0 T-GDi |
| Dung tích xi lanh (cc) | 998 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 120/6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 172/1500-4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 45 |
| Hộp số | 7DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Thông số lốp | 215/60R16 |
| Đèn chiếu sáng | Bi-LED |
| Kích thước vành xe | 16 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha tự động | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Có |
| Mặt lưới tản nhiệt mạ chrome | Có |
| Tay nắm cửa mạ Chrome | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Cửa sổ trời | Không |
| Giá nóc | Không |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Ghế da | Có |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Điều hòa tự động | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin | Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 8 inch |
| Bluetooth và nhận diện giọng nói | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Điều khiển hành trình Cruise Control | Có |
| Giới hạn tốc độ MSLA | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có |
| Chế độ lái | Có |
| Màu nội thất | Đen |
| Camera lùi | Có |
| Hệ thống cảm biến sau | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Số túi khí | 6 |