Phiên bản 2026
Hyundai Palisade 2026
Đánh thức tương lai
Giá khởi điểm
1,469,000,000 VND
Chiều dài, rộng, cao
4460x1780x1695
Khoảng sáng gầm xe
185mm
Số chỗ ngồi
5 ghế chính, 2 ghế phụ
Hyundai Palisade 2026
Công nghệ hiện đại:
Palisade sẽ luôn khiến bạn mong chờ mọi chuyến đi. Hệ thống truyền động mạnh mẽ mang đến khả năng vận hành êm ái, nhanh nhẹn, tạo cảm giác thích thú khi lái xe.
Tính Năng Nổi Bật
Hyundai Palisade sẽ khiến hoàn toàn yên tâm khi lái xe khi biết rằng Palisade được trang bị hệ thống an toàn tiên tiến Hyundai Smartsense giúp bảo vệ bạn trước những điều bất ngờ.
Cân bằng điện tử (ESC)
0%
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
0%
Hỗ trợ giữ làn đường (LFA)
0%
Cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
0%
Nội Thất Của Hyundai Palisade 2026
Hệ thống loa Infinity Cao cấp
Hyundai PALISADE sở hữu hệ thống âm thanh Infinity cao cấp với công nghệ Clari-Fi, mang đến âm thanh sống động, chân thực. Loa subwoofer mạnh mẽ và hiệu ứng âm thanh vòm 360 độ tạo trải nghiệm giải trí đẳng cấp trên mọi hành trình.
Màn hình kích thước 12.3 inch
Màn hình trung tâm trên xe Hyundai Palisade 2024 có kích thước 12. inch, cung cấp cho người lái và hành khách một trải nghiệm giải trí và thông tin tốt hơn. Màn hình này được tích hợp với hệ thống giải trí, hệ thống điều khiển và hệ thống thông tin giải trí trên xe, giúp người dùng dễ dàng truy cập và điều khiển các tính năng trên xe.
Ngoại Thất Của Hyundai Palisade 2026
PALISADE mới có vẻ ngoài nổi bật. Với đặc điểm thiết kế thanh lịch và sang trọng phản ánh khí chất và sự thành công của bạn.
Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường
Vận Hành Của Phương Tiện
Khi bạn đặt chân nhấn ga di chuyển, bạn có thể tin cậy vào PALISADE để cung cấp tất cả sức mạnh bạn cần. Động cơ diesel của PALISADE được kết hợp với hộp số tự động 8 cấp đã được cải tiến có công nghệ giảm ma sát mới giúp chuyển số mượt mà hơn, êm ái hơn và tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn cùng hệ thống HTRAC, dẫn động bốn bánh của Hyundai được trang bị các chế độ lái địa hình giúp cải thiện khả năng “off road” trên các địa hình phức tạp.
Núm xoay điều chỉnh chế độ địa hình
Núm xoay điều chỉnh chế độ lái
AN TOÀN
An toàn vượt trội nhất trong phân khúc
Với việc trang bị Hyundai SmartSense, Palisade trở thành chiếc xe an toàn bậc nhất với những công nghệ hỗ trợ hiện đại nhất.
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước
Phân tích dữ liệu từ camera và radar phía trước. Từ đó hệ thống cảnh báo và phanh tự động sẽ giúp người lái phòng tránh các va chạm và tai nạn
Hỗ trợ giữ làn đường
Hệ thống sử dụng camera để theo dõi vạch kẻ đường. Từ đó tính năng hỗ trợ điều chỉnh tay lái để đảm báo xe luôn đi trong làn
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù
Khi có tín hiệu chuyển làn, nếu tiềm ẩn nguy hiểm va chạm, hệ thống sẽ đưa ra tín hiệu cảnh báo. Nếu sau tín hiệu cảnh báo, nguy hiểm gia tăng, hệ thông sẽ kiểm soát để phòng tránh va chạm
Palisade đem đến cho bạn
Tiện Nghi & Sang Trọng
Trung tâm của sự chú ý là cụm màn hình thông tin kỹ thuật số 12,3 inch hiển thị đồ họa và văn bản một cách chi tiết, đầy màu sắc.
Tiện nghi trong từng tính năng
Màn hình giải trí 12,3 inch hỗ trợ hiển thị chia đôi màn hình để bạn có thể dễ dàng kiểm tra lộ trình và hướng đi của mình, xem thông tin nhạc/radio, v.v. cùng một lúc.
Nút bấm gập ghế 1 chạm
Camera 360
Sưởi và làm mát ghế hàng ghế 2
Sạc không dây
Nhớ 2 vị trí ghế lái
Hiển thị điểm mù trên màn hình
Cổng sạc tích hợp trên ghế hành khách
Điều hòa tự động 3 vùng độc lập
Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái
Palisade 2025
Thông Số Kĩ Thuật
Exclusive
Prestige
| Thông số PALISADE Exclusive (6/7 chỗ) | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4995 x 1975 x 1785 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 203 |
| Động cơ | R2.2 CRDI |
| Công suất cực đại (ps/rpm) | 200/3800 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 440/1750-2750 |
| Thể tích bình nhiên liệu (Lít) | 71 |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | Macpherson |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết |
| Thông số lốp | 245/60R18 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Kích thước vành xe | 18 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn xi nhan dạng LED | Có |
| Đèn pha tự động bật tắt | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn chào mừng | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Có |
| Cốp điện thông minh | Có |
| Cửa sổ trời đôi | Không |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử dạng nút bấm | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có |
| Cụm phím điều khiển media | Có |
| Chất liệu ghế | Ghế da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Điều hòa tự động 3 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế sau | Không |
| Sưởi vô lăng | Không |
| Rèm che nắng hàng 2 | Không |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 12 loa Infinity |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Gương chống chói tự động ECM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có |
| Màu nội thất | Đen |
| Camera 360° | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh và chạm khi rời khỏi xe (SEA) | Không |
| Hỗ trợ phòng tránh quên trẻ em hàng ghế sau (ROA) | Có (Cảnh báo) |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Cảnh báo mất tập trung (DAW) | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số PALISADE Prestige (6/7 chỗ) | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4995 x 1975 x 1785 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 203 |
| Động cơ | R2.2 CRDI |
| Công suất cực đại (ps/rpm) | 200/3800 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 440/1750-2750 |
| Thể tích bình nhiên liệu (Lít) | 71 |
| Hệ thống dẫn động | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | Macpherson |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết |
| Thông số lốp | 245/50R20 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Kích thước vành xe | 20 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn xi nhan dạng LED | Có |
| Đèn pha tự động bật tắt | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn chào mừng | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Có |
| Cốp điện thông minh | Có |
| Cửa sổ trời đôi | Không |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử dạng nút bấm | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có |
| Cụm phím điều khiển media | Có |
| Chất liệu ghế | Ghế da nappa |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Điều hòa tự động 3 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế sau | Có |
| Sưởi vô lăng | Có |
| Rèm che nắng hàng 2 | Có |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 12 loa Infinity |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Gương chống chói tự động ECM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có |
| Màu nội thất | Đỏ đô |
| Camera 360° | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh và chạm khi rời khỏi xe (SEA) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh quên trẻ em hàng ghế sau (ROA) | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có |
| Cảnh báo mất tập trung (DAW) | Có |
| Số túi khí | 7 |
| Thông số PALISADE | Exclusive (6/7 chỗ) | Prestige (6/7 chỗ) |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4995 x 1975 x 1785 | 4995 x 1975 x 1785 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2900 | 2900 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 203 | 203 |
| Động cơ | R2.2 CRDI | R2.2 CRDI |
| Công suất cực đại (ps/rpm) | 200/3800 | 200/3800 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 440/1750-2750 | 440/1750-2750 |
| Thể tích bình nhiên liệu (Lít) | 71 | 71 |
| Hệ thống dẫn động | FWD | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | Macpherson | Macpherson |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Thông số lốp | 245/60R18 | 245/50R20 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector | LED Projector |
| Kích thước vành xe | 18 inch | 20 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có | Có |
| Đèn xi nhan dạng LED | Có | Có |
| Đèn pha tự động bật tắt | Có | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có | Có |
| Đèn chào mừng | Có | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Có | Có |
| Cốp điện thông minh | Có | Có |
| Cửa sổ trời đôi | Không | Không |
| Vô lăng bọc da | Có | Có |
| Cần số điện tử dạng nút bấm | Có | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có | Có |
| Cụm phím điều khiển media | Có | Có |
| Chất liệu ghế | Ghế da | Ghế da nappa |
| Ghế lái chỉnh điện | Có | Có |
| Nhớ ghế lái | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có | Có |
| Điều hòa tự động 3 vùng độc lập | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế sau | Không | Có |
| Sưởi vô lăng | Không | Có |
| Rèm che nắng hàng 2 | Không | Có |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch Full Digital | 12.3 inch Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 12 loa Infinity | 12 loa Infinity |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Có |
| Gương chống chói tự động ECM | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có | Có |
| Màu nội thất | Đen | Đỏ đô |
| Camera 360° | Không | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Có | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh và chạm khi rời khỏi xe (SEA) | Không | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh quên trẻ em hàng ghế sau (ROA) | Có (Cảnh báo) | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không | Có |
| Cảnh báo mất tập trung (DAW) | Không | Có |
| Số túi khí | 6 | 7 |