Phiên bản 2026

Hyundai Santa Fe 2026

Mở đam mê, thỏa khí chất

Giá khởi điểm

1,069,000,000 VND

Chiều dài, rộng, cao

4785x1900x1973

Khoảng sáng gầm xe

185mm

Số chỗ ngồi

5 ghế chính, 2 ghế phụ

Góc Nhìn 360 Độ Đa Dạng

UJTiZznYrtrywDXanh luc 12

Các Phiên bản Hyundai Santa Fe 2026

Exclusive

1,069,000,000đ

Prestige

1,265,000,000₫

Caligraphy 6 chỗ

1,315,000,000₫

Caligraphy 7 chỗ

1,315,000,000₫

Caligraphy Turbo

1,365,000,000đ

Hyundai Santa Fe 2026

Một chiếc SUV đô thị cao cấp mang ngôn ngữ thiết kế hình hộp độc đáo hoàn toàn mới được tạo ra bởi sự hài hòa tinh tế giữa phong cách sống đa sắc màu và những trải nghiệm thú vị. Sự cân bằng này được thể hiện qua thiết kế hình chữ H trên các chi tiết của chiếc xe.

Công nghệ hiện đại:

Hyundai Santa Fe 2026

Tính Năng Nổi Bật

Hyundai Santa Fe 2025 sở hữu những tính năng thông minh dẫn đầu phân khúc

Hyundai Santa Fe 2026
Hỗ trợ phòng tránh va chạm trước (FCA)
0%
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
0%
Cảnh báo chú ý người lái (DAW)
0%
Màn hình quan sát xung quanh (SVM)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)
0%

Nội Thất Của Hyundai Santa Fe 2026

Tận hưởng không gian nội thất sang trọng, tinh tế qua thiết kế chữ H được thể hiện qua đèn trang trí nội thất ẩn. Tầm nhìn đa chiều thoáng đãng, màn hình cảm ứng mở rộng cùng các tiện nghi cao cấp sẽ giúp bạn có trải nghiệm thoải mái nhất trên mọi cung đường.

2024 santa fe calligraphy fwd tdp expanded ambient lighting 16 9

Điều hòa tự động 2 vùng độc lập

Sưởi & làm mát hàng ghế trước

Ngoại Thất Của Hyundai Santa Fe 2026

Ngoại hình của Hyundai SantaFe được thiết kế dựa theo kiến trúc N-Flatform. Vì vậy kích thước có nhỉnh hơn so với phiên bản trước. Các chi tiết xung quanh thân xe được chăm chút hơn nhiều, mang đến cho người dùng một mẫu xe hầm hố và mạnh mẽ.

Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường

Vận Hành Của Phương Tiện

Mỗi lần cầm lái Hyundai Santa Fe 2026 hoàn toàn mới sẽ là 1 trải nghiệm đầy cảm xúc bởi chiếc xe được trang bị khối động cơ mạnh mẽ cùng với hộp số tự động/hộp số ly hợp kép 8 cấp. Người lái có thể tùy chọn đa dạng các chế độ lái ECO/NORMAL/SPORT/SMART thích hợp cho việc di chuyển đa địa hình.

vanhanh santafe

HTRAC

HTRAC - hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian thông minh được phát triển dựa trên công nghệ AWD. HTRAC đã khắc phục được hạn chế không thể điều phối lực giữa trục trước và sau trên hệ thống dẫn động 4 bánh cơ học cũ.

4 2 888x510 1

Lựa chọn chế độ lái xe và Địa hình bằng 1 nút xoay

Xe Santa Fe mới là chiếc SUV đầu tiên của Hyundai tại châu Âu được trang bị công nghệ Điều khiển tích hợp này.

4 Chế độ địa hình

Tính năng mới sẽ giúp chiếc xe dễ dàng vượt qua các địa hình khó như tuyết, bùn lầy, cát bằng việc can thiệp vào hệ thống truyền lực và phanh của xe.

AN TOÀN

An toàn vượt trội nhất trong phân khúc

Hyundai Santa Fe 2026 hoàn toàn mới được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Hyundai SMARTSENSE với nhiều cải tiến vượt trội hơn. Với 5 radar xung quanh xe, người lái có thể an tâm quan sát, chủ động xử lí mọi tình huống và vững vàng bứt phá trong mọi hành trình.

MX5 K4 EU LHD ENG ADAS SCC

Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước FCA (hỗ trợ cả khi chuyển làn, rẽ)

Hỗ trợ duy trì làn đường LFA

Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe

Camera 360

Kiểm soát hành trình thích ứng

Hệ thống phòng tránh mở cửa an toàn SEW

Santa Fe đem đến cho bạn

Tiện Nghi & Sang Trọng

Cảm nhận sự tiện nghi đẳng cấp trên Hyundai Santa Fe 2026 hoàn toàn mới với các tính năng thông minh hỗ trợ tối đa cho người ngồi trên xe. Điểm nhấn là màn hình thông tin cảm ứng liền mạch 12.3 inch cung cấp đầy đủ thông tin một cách tiện ích nhất cùng cần số điện tử sau vô lăng giúp người lái dễ dàng thao tác hơn. Hành trình cũng trở nên thoải mái, đầy cảm xúc hơn với trang bị sạc không dây kép, cụm điều khiển cảm ứng kết hợp nút vật lí, thông gió và sưởi ghế, cùng ghế ngồi có thể điều chỉnh đa hướng thông minh.

DSC 5207 copy

Màn hình thông tin

Từ cụm hình ảnh hiển thị màu sắc đa dạng tùy thuộc vào chế độ lái cho đến hệ thống giải trí và màn hình hiển thị trên kính chắn gió cho hành khách hàng ghế sau.

Ghế chỉnh điện hàng 1 và hàng 2

Rèm cửa hàng ghế 2

Ngăn khử khuẩn UV-C

Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây

Chức năng sưởi hàng ghế 2

Hiển thị thông tin trên kính lái - HUD

Xe Santa Fe 2026

Thông Số Kĩ Thuật

Thông số Santa Fe Exclusive Thông tin
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4830 x 1900 x 1720
Chiều dài cơ sở (mm) 2815
Khoảng sáng gầm xe (mm) 177
Động cơ Smartstream G2.5
Dung tích xi lanh (cc) 2.497
Công suất cực đại (Ps/rpm) 194 / 6100
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 246 / 4000
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) Không
Hộp số 8 AT
Hệ thống dẫn động FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Thông số lốp 235/60R18
Số chỗ ngồi 7
Đèn chiếu sáng LED Projector
Đèn LED định vị ban ngày Có
Đèn pha bật/tắt tự động Không
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy Có
Đèn hậu & Đèn sương mù sau dạng LED Không
Cửa sổ trời đôi và giá nóc Không
Cốp điện Có
Vô lăng bọc da Không
Cần số điện tử sau vô lăng Không
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không
Chế độ lái (Drive mode) Không
Ghế da Không
Ghế lái chỉnh điện Không
Nhớ ghế lái Không
Ghế phụ chỉnh điện Không
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước Không
Sưởi hàng ghế 2 Không
Sưởi vô lăng Không
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không
Rèm cửa hàng ghế sau Không
Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C Không
Màn hình đa thông tin LCD 4.2 inch
Màn hình giải trí cảm ứng Không
Hệ thống loa 6 loa
Sạc không dây chuẩn Qi 1 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold Không
Điều khiển hành trình Không
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) Không
Giới hạn tốc độ (MSLA) Không
Smart key có chức năng khởi động từ xa Không
Camera lùi Không
Camera 360° Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Không
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên Không
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không
Cân bằng điện tử (ESC) Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Không
Hỗ trợ xuống dốc (DBC) Không
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Không
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) Không
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Không
Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) Không
Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) Không
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) Không
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) Không
Đèn pha tự động thích ứng (AHB) Không
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Số túi khí 6
Thông số Santa Fe Exclusive Prestige Calligraphy 2.5 7 chỗ Calligraphy 2.5 6 chỗ Calligraphy 2.5 Turbo
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4830 x 1900 x 1720 4830 x 1900 x 1770 4830 x 1900 x 1780 4830 x 1900 x 1780 4830 x 1900 x 1780
Chiều dài cơ sở (mm) 2815 2815 2815 2815 2815
Khoảng sáng gầm xe (mm) 177 177 177 177 177
Động cơ Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Smartstream G2.5 Turbo
Dung tích xi lanh (cc) 2.497 2.497 2.497 2.497 2.497
Công suất cực đại (Ps/rpm) 194 / 6100 194 / 6100 194 / 6100 194 / 6100 281 / 5,800
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 246 / 4000 246 / 4000 246 / 4000 246 / 4000 422/1700-4500
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) Không Không Không Không Không
Hộp số 8 AT 8 AT 8 AT 8 AT 8 DCT
Hệ thống dẫn động FWD HTRAC HTRAC HTRAC HTRAC
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Thông số lốp 235/60R18 255/45R20 245/45R21 245/45R21 245/45R21
Số chỗ ngồi 7 7 7 6 6
Đèn chiếu sáng LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Đèn LED định vị ban ngày Có Có Có Có Có
Đèn pha bật/tắt tự động Không Không Có Có Có
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy Có Có Có Có Có
Đèn hậu & Đèn sương mù sau dạng LED Không Không Có Có Có
Cửa sổ trời đôi và giá nóc Không Không Không Không Không
Cốp điện Có Có Có Có Có
Vô lăng bọc da Không Có Có Có Có
Cần số điện tử sau vô lăng Không Không Không Không Có
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không Không Không Không Có
Chế độ lái (Drive mode) Không Không Không Không Có
Ghế da Không Không Da nappa Da nappa Da nappa
Ghế lái chỉnh điện Không Không Có Có Có
Nhớ ghế lái Không Không Có Có Có
Ghế phụ chỉnh điện Không Không Có Có Có
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước Không Có Có Có Có
Sưởi hàng ghế 2 Không Không Không Không Có
Sưởi vô lăng Không Không Không Không Có
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập Có Có Có Có Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Không Có Có Có Có
Rèm cửa hàng ghế sau Không Không Không Không Có
Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C Không Không Không Không Có
Màn hình đa thông tin LCD 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng Không 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây)
Hệ thống loa 6 loa 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp 12 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi 1 vùng 1 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) Không Không Không Có Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) Không Không Không Không Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không Không Có
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold Không Có Có Có Có
Điều khiển hành trình Không Có Có Có Có
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) Không Không Không Có Có
Giới hạn tốc độ (MSLA) Không Không Không Có Có
Smart key có chức năng khởi động từ xa Không Không Có Có Có
Camera lùi Không Không Không Có Có
Camera 360° Không Không Không Có Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Không Không Không Có Có
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên Không Không Không Có Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có Có Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) Không Không Không Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không Không Không Có Có
Cân bằng điện tử (ESC) Không Không Không Có Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Không Không Không Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Không Không Không Có Có
Hỗ trợ xuống dốc (DBC) Không Không Không Có Có
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Không Không Không Có Có
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) Không Không Không Có Có
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Không Không Không Có Có
Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) Không Không Không Có Có
Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) Không Không Không Có Có
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) Không Không Không Có Có
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) Không Không Không Có Có
Đèn pha tự động thích ứng (AHB) Không Không Không Có Có
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không Không Không Có Có
Số túi khí 6 6 6 6 6