Phiên bản 2026

Chuẩn mực xe đa dụng

Giá khởi điểm

489,000,000 VND

Chiều dài, rộng, cao

4460x1780x1695

Khoảng sáng gầm xe

185mm

Số chỗ ngồi

5 ghế chính, 2 ghế phụ

Góc Nhìn 360 Độ Đa Dạng

jPOSdbGJbAaYvks magnetic 18

Các Phiên bản Hyundai Stagazer 2026

Stargazer Tiêu chuẩn

489,000,000₫

Stargazer X

559,000,000₫

Stargazer X Cao cấp

599,000,000₫

Hyundai Stagazer 2026

Stargazer nằm chung phân khúc với Xpander, Avanza, Veloz, Ertiga và XL7. So với các đối thủ, mẫu xe này có thiết kế khác biệt khá nhiều với đường nét bo tròn, phần đầu ngắn, cột A vuốt tới trước và trông tương lai hơn. Nếu bạn muốn nắm bắt xe theo xu hướng tương lai thì không nên bỏ qua

Công nghệ hiện đại:

Hyundai STARGAZER X với thiết kế mới táo bạo, mới mẻ, trang bị tiện nghi cùng sức mạnh động cơ và sự an toàn tối đa mang đến sự thoải mái , tiện lợi và an toàn cho mỗi chuyến đi.

STARGAZER X Galeri 6

Tính Năng Nổi Bật

Hyundai Stargazer là một dòng xe MPV (Multi-Purpose Vehicle) cao cấp của hãng xe Hyundai Motor Company. Xe được giới thiệu lần đầu tiên tại Triển lãm ô tô Việt Nam 2019 và ra mắt thị trường vào năm 2020. Được trang bị nhiều tính năng

jPOSdbGJbAaYvks magnetic 32
Hệ thống cảnh báo va chạm trước (Forward Collision Warning)
0%
Hệ thống kiểm soát hành trình tốc độ (Speed ​​Control)
0%
Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)
0%
Hệ thống giữ làn đường (Lane Keeping Assist)
0%
Cảm biến ánh sáng tự động
0%
Hệ thống phanh ABS
0%

Nội Thất Của Hyundai Stagazer 2026

man hinh giai tri

Màn hình thông tin Full LCD

Sạc không dây

Phanh tay điện tử thông minh

Hệ thống 8 loa bose cao cấp

Ngoại Thất Của Hyundai Stagazer 2026

Hyundai Stargazer X mới được thiết kế thể thao, nam tính và sắc sảo hơn, phù hợp hơn với xu thế hiện nay.

Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường

Vận Hành Của Phương Tiện

Hyundai STARGAZER X được trang bị động cơ Smartstream 1.5L và hệ thống truyền động hộp số biến thiên vô cấp thông minh (CVT), mang đến khả năng vận hành bền bỉ, nhạy bén và hiệu quả. Tính năng Chế độ lái cho phép bạn chọn phong cách lái xe phù hợp nhất cho mình.

STARGAZER X Galeri 3

4 Chế độ lái

Hyundai STARGAZER X có bốn chế độ lái. Normal cho việc lái xe hàng ngày, Eco tiết kiệm nhiên liệu, Sport để vận hành xe tối đa và Smart để điều chỉnh khoảng thời gian chuyển số tự động dựa trên kiểu lái xe.

Động cơ SmartStream 1.5

Công suất cực đại đạt 115ps tại 6,300 vòng/phút Momen xoắn cực đại đat 144Nm tại 4,500 vòng/phút

AN TOÀN

An toàn vượt trội nhất trong phân khúc

Hyundai Stargazer được trang bị gói an toàn Hyundai Smartsense

hyundai stargazer 2022 23

Hệ thống 6 túi khí

Hệ thống 6 túi khí với túi khí sườn và túi khí rèm bảo vệ mở rộng. Túi khí sẽ được bung ra dựa trên cảm biến vị trí của hành khách, dây an toàn & mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn.

Hệ thống phòng tránh va chạm phía sau RCCA

Khi tài xế lùi xe, hệ thống RCCA sẽ cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh trên màn hình hiển thị thông tin giúp tài xế phát hiện được những vật cản hoặc xe đang di chuyển qua lại phía sau. Nếu tài xế không phản ứng kịp thời, hệ thống sẽ tự động kích hoạt phanh để ngăn chặn va chạm.

Hệ thống đèn thích ứng AHB

Hệ thống đèn thích ứng AHB (Adaptive High Beam) là một tính năng hiện đại trên xe Hyundai Stargazer 2022. Tính năng này sử dụng camera và cảm biến để phát hiện các xe khác trên đường và điều chỉnh ánh sáng của đèn pha tự động, giúp tăng cường tầm nhìn và giảm nguy cơ gây mù mắt cho người lái xe khác.

Stagazer đem đến cho bạn

Tiện Nghi & Sang Trọng

Hyundai Stargazer được thiết kế với phong cách sang trọng và đẳng cấp, với nội thất rộng rãi và tiện nghi. Xe có khả năng chở được đến 8 hành khách với hàng ghế thứ 3

HYU 2022 0874 LHD KV07 comp Compositing v001 1

Tiện nghi trong từng tính năng

Màn hình thông tin kỹ thuật số 12.3 inch hiện thị thông tin quan trọng cho người lái: các trạng thái an toàn chủ động, mức tiêu thụ nhiên liệu, tốc độ, điểm mù và hơn thế nữa 1 2.

Sạc không dây

Sạc không dây Hyundai Stargazer sử dụng công nghệ sạc không dây tiên tiến, giúp bạn tiết kiệm thời gian và năng lượng trong quá trình sạc thiết bị của mình. Thiết bị này có một thiết kế đẹp mắt với các tính năng an toàn như ngắt tự động khi thiết bị đã sạc đầy và bảo vệ quá nhiệt.

Khởi động bằng nút bấm

Khởi động xe Hyundai Stargazer bằng nút bấm tương tự như phương pháp khởi động bằng nút bấm của các thiết bị điện tử khác. Để khởi động xe bằng nút bấm, trước tiên bạn cần đảm bảo rằng chìa khóa của xe đã được cắm vào khe cắm chìa khóa và nằm trong tầm với của hệ thống khởi động.

Màn hình 10.25 inch cùng Apple Carplay/Android Auto không dây

Hệ thống giải trí trên Hyundai Stargazer được tích hợp sẵn với hệ điều hành thông minh, cung cấp cho người dùng các tùy chọn kết nối và truy cập thông tin cần thiết. Với Apple Carplay và Android Auto không dây, người dùng có thể truy cập các ứng dụng thông qua màn hình xe, tương tự như trên smartphone của mình.

Hệ thống loa bose cao cấp

Hyundai Stargazer được trang bị hệ thống loa cao cấp của Bose, một thương hiệu danh tiếng trong lĩnh vực âm thanh. Hệ thống loa Bose trên Hyundai Stargazer bao gồm 6 loa với công nghệ xử lý tín hiệu số tiên tiến để cải thiện chất lượng âm thanh và mang lại trải nghiệm nghe nhạc sống động và chân thực.

Bệ tì tay kích thước lớn

Kích thước của bệ tay trên Hyundai Stargazer khá lớn, với chiều dài khoảng 60 cm và chiều rộng khoảng 12 cm, giúp người sử dụng có thể sử dụng một cách tiện lợi. Bệ tay còn được thiết kế với độ nâng cao phù hợp, giúp người sử dụng có thể lên xuống xe một cách dễ dàng mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.

Cảm biến áp suất lốp TPMS

TPMS trên Hyundai Stargazer hoạt động bằng cách sử dụng cảm biến áp suất lốp được gắn trên mỗi bánh xe, để theo dõi áp suất lốp và gửi tín hiệu về hệ thống điều khiển trung tâm trên xe. Nếu hệ thống phát hiện áp suất lốp bị thấp hơn mức quy định, nó sẽ cảnh báo người lái bằng một đèn báo trên bảng điều khiển và cảnh báo âm thanh, cho phép người lái kiểm tra và tăng áp suất lốp đúng cách.

Stargazer 2025

Thông Số Kĩ Thuật

Nội thất Stargazer 1.5 Tiêu Chuẩn
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4460x1780x1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2780
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185
Động Cơ SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1497
Công Suất cực đại (PS/rpm) 115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 114/4500
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 40
Hộp số CVT
Hệ thống dẫn động FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Thông số lốp Hợp Kim 205/55R16
Đèn chiếu sáng Halogen
Kích thước vành xe 16 inch
Đèn LED định vị ban ngày Có
Đèn pha tự động Không
Đèn sương mù Có
Gương chiếu hậu chỉnh điện , gập điện Có
Đèn hậu dạng LED Có
Ăng ten vây cá Có
Vô lăng bọc da Không
Ghế da cao cấp Không
Điều hòa tự động Không
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có
Màn hình đa thông tin LCD 3.5′
Màn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 4
Điều khiển hành trình Không
Giới hạn tốc độ MSLA Không
Khởi động bằng nút bấm Smartkey Không
Màu nội thất Đen
Camera lùi Không
Hệ thống cảm biến sau Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Cân bằng điện tử (ESC) Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Không
Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) Không
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Không
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) Không
Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) Không
Hệ thống cảnh báo mở cửa an toàn (SEW) Không
Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế Không
Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) Không
Số túi khí 2
Thông số STARGAZER X STARGAZER Tiêu chuẩn STARGAZER X STARGAZER X Cao cấp
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4460 x 1780 x 1695 4495 x 1815 x 1710 4495 x 1815 x 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2780 2780 2780
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 200 200
Động cơ SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1.497 1.497 1.497
Công suất cực đại (Ps/rpm) 115/6300 115/6300 115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144/4500 144/4500 144/4500
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) 40 40 40
Hộp số CVT CVT CVT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Thông số lốp Hợp kim 205/55R16 Hợp kim 205/50R17 Hợp kim 205/50R17
Đèn chiếu sáng Halogen LED LED
Kích thước vành xe 16 inch 17 inch 17 inch
Đèn LED định vị ban ngày Không Có Có
Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt Không Không Có
Đèn sương mù Có Có Có
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện Có Có Có
Đèn hậu dạng LED Không Có Có
Ăng ten vây cá Không Không Không
Vô lăng bọc da Không Có Có
Ghế da cao cấp Không Không Có
Điều hòa tự động Không Có Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có Không Không
Màn hình đa thông tin LCD 3.5" LCD 4.2" LCD 4.2"
Màn hình giải trí cảm ứng Không 10.25 inch 10.25 inch
Hệ thống loa 4 6 8 loa Bose
Điều khiển hành trình Không Có Có
Giới hạn tốc độ (MSLA) Không Không Có
Phanh tay điện tử Không Không Có
Khởi động bằng nút bấm Smartkey Không Có Có
Màu nội thất Đen Đen Đen
Sạc không dây Không Không Có
Camera lùi Không Có Có
Hệ thống cảm biến Trước/Sau Sau Không Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) Không Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Không Có
Cân bằng điện tử (ESC) Không Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Không Không Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Không Không Có
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Không Không Có
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) Không Không Có
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Không Không Có
Hỗ trợ hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) Không Không Có
Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) Không Không Có
Hệ thống cảnh báo mở cửa an toàn (SEW) Không Không Có
Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế Không Không Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) Không Không Có
Số túi khí 2 2 6