Phiên bản 2026
Hyundai Tucson 2026
Khai mở giới hạn
Giá khởi điểm
769,000,000 VND
Chiều dài, rộng, cao
4630x1865x1695
Động cơ
Smartstream G2.0
Số chỗ ngồi
5 chỗ
Hyundai Tucson 2026
Hiệu suất và lái xe thoải mái:
Tucson cung cấp tư thế lái được nâng cao hết sức quan trọng mà rất nhiều người yêu thích ở những chiếc SUV. Mỗi chiếc Tucson đều có cảm biến đỗ xe phía sau và camera lùi, do đó, thật dễ dàng để lùi vào những không gian hẹp ngay cả trong khoang nhiều tầng
Tính Năng Nổi Bật
Sở hữu ngôn ngữ thiết ngôn ngữ Sensual Sportiness giúp cho xe thanh thoát và trẻ trung và các tính năng vượt trội
Hỗ trợ phòng tránh va chạm trước (FCA)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
0%
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
0%
Cảnh báo chú ý người lái (DAW)
0%
Màn hình quan sát xung quanh (SVM)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)
0%
Nội Thất Của Hyundai Tucson 2026
Có thể thấy nội thất của Hyundai All new Tucson chứa đựng tất cả DNA đặc trưng của các dòng xe của Hyundai, tuy nhiên có điểm khác biệt là dòng SUV này là cabin được làm mới, thoải mái và rộng rãi hơn. Nội thất sử dụng hai tông màu chủ đạo be, đen phối hợp xuyên suốt thẩm mỹ.
Hệ thống sưởi/làm mát hàng ghế trước
Màn hình giải trí 12,3 inch và màn hình thông tin 12,3 inch liền khối toàn cảnh
Cần số điện tử sau vô lăng
Gương chống chói tự động (ECM)
Ngoại Thất Của All new Tucson
Với thiết kế sáng tạo và các yếu tố mang lại giá trị vượt ra ngoài phân khúc, Hyundai Tucson 2026 thế hệ thứ tư đã nâng tầm cho dòng xe SUV. Từ góc độ thiết kế, TUCSON tạo sự khác biệt so với người tiền nhiệm nhờ dáng vẻ cơ bắp, góc cạnh sắc nét và tỷ lệ năng động.
Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường
Thiết Lập Nhịp Độ
Nhấn bàn đạp ga và cảm nhận sự tăng tốc độ mượt mà của dòng xe Tucson. Khả năng vận hành êm ái nhờ Smartstream, công nghệ động cơ mới nhất của Hyundai. Bạn có thể lựa chọn ba loại động cơ và để có được cảm ứng công nghệ cao
Động cơ dầu SmartStream D2.0
Công suất cực đại 186 mã lực tại 4.000 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại 416Nm tại 2.000 – 2.750 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại 416Nm tại 2.000 – 2.750 vòng/phút
Động cơ SmartStream 1.6T-GDi
Công suất cực đại 180ps mã lực tại 5.500 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại 265Nm tại 1.500 - 4.500 vòng/phút
Mô men xoắn cực đại 265Nm tại 1.500 - 4.500 vòng/phút
AN TOÀN
Vận hành an toàn của All new Tucson
TUCSON được trang bị gói an toàn tối ưu hướng đến gia đình, mang đến sự an tâm cho khách hàng Hyundai.
Hệ thống camera 360 độ
Hiển thị điểm mù trên màn hình thông tin BVM
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe (RCCA)
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
Hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
TUCSON đem đến cho bạn
Tiện Nghi Của Xe
Nhằm mang đến cho người dùng những trải nghiệm tiện nghi và hiện đại nhất. Hyundai Tucsonsở hữu nhiều tính năng tiện nghi và công nghệ cao hỗ trợ người dùng một cách tốt nhất
Nhớ ghế lái 2 vị trí
Cửa sổ trời toàn cảnh panaroma
Cốp điện thông minh
Hệ thống loa Bose cao cấp
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Đèn nội thất
All new Tucson 2025
Thông Số Kĩ Thuật
XĂNG TIÊU CHUẨN
XĂNG ĐẶC BIỆT
DẦU ĐẶC BIỆT
Turbo
| Thông số Tucson Xăng Tiêu chuẩn | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4640 x 1865 x 1665 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 |
| Động cơ | Smartstream G2.0 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.999 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 156/6200 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 192/4500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 54 |
| Hộp số | 6 AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/65R17 |
| Đèn chiếu sáng | LED |
| Kích thước vành xe | 17 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Không |
| Đèn pha tự động | Không |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc | Không |
| Cốp điện thông minh | Không |
| Vô lăng bọc da | Không |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không |
| Đèn nội thất | Không |
| Ghế da cao cấp | Không |
| Ghế lái chỉnh điện | Không |
| Nhớ ghế lái | Không |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Không |
| Sưởi vô lăng | Không |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không |
| Màn hình đa thông tin LCD | 4.2 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Sạc không dây chuẩn Qi | Không |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM) | Không |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Không |
| Điều khiển hành trình | Không |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Không |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Không |
| Camera 360° | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ và chạm khi lùi (RCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước di chuyển (LVDA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số Tucson Xăng Đặc biệt | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4640 x 1865 x 1665 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 |
| Động cơ | Smartstream G2.0 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.999 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 156/6200 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 192/4500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 54 |
| Hộp số | 6 AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/60R18 |
| Đèn chiếu sáng | LED |
| Kích thước vành xe | 18 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Không |
| Đèn pha tự động | Không |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc | Không |
| Cốp điện thông minh | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không |
| Đèn nội thất | Không |
| Ghế da cao cấp | Không |
| Ghế lái chỉnh điện | Không |
| Nhớ ghế lái | Không |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi vô lăng | Không |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin LCD | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 8 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | Không |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM) | Không |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Điều khiển hành trình | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Không |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Không |
| Camera 360° | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ và chạm khi lùi (RCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước di chuyển (LVDA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số Tucson Dầu Đặc biệt | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4640 x 1865 x 1665 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 |
| Động cơ | Smartstream D2.0 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.998 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 186/4000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 416/2000-2750 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 54 |
| Hộp số | 8 AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/60R18 |
| Đèn chiếu sáng | LED |
| Kích thước vành xe | 18 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Không |
| Đèn pha tự động | Không |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Không |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc | Không |
| Cốp điện thông minh | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không |
| Đèn nội thất | Không |
| Ghế da cao cấp | Không |
| Ghế lái chỉnh điện | Không |
| Nhớ ghế lái | Không |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi vô lăng | Không |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin LCD | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 8 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | Không |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM) | Không |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Điều khiển hành trình | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Không |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Không |
| Camera 360° | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ và chạm khi lùi (RCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước di chuyển (LVDA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số Tucson Turbo | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4640 x 1865 x 1665 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 |
| Động cơ | Smartstream1.6 T-GDI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.598 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 180/5500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 265/1500-4500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 54 |
| Hộp số | 7 DCT |
| Hệ thống dẫn động | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/55R19 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Kích thước vành xe | 19 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha tự động | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc | Có |
| Cốp điện thông minh | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có |
| Đèn nội thất | Có |
| Ghế da cao cấp | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi vô lăng | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin LCD | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 8 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | Có |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM) | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Điều khiển hành trình | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Có |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có |
| Camera 360° | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ và chạm khi lùi (RCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước di chuyển (LVDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số Tucson | Xăng Tiêu chuẩn | Xăng Đặc biệt | Dầu Đặc biệt | Turbo |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4640 x 1865 x 1665 | 4640 x 1865 x 1665 | 4640 x 1865 x 1665 | 4640 x 1865 x 1665 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2755 | 2755 | 2755 | 2755 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 181 | 181 | 181 | 181 |
| Động cơ | Smartstream G2.0 | Smartstream G2.0 | Smartstream D2.0 | Smartstream1.6 T-GDI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.999 | 1.999 | 1.998 | 1.598 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 156/6200 | 156/6200 | 186/4000 | 180/5500 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 192/4500 | 192/4500 | 416/2000-2750 | 265/1500-4500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 54 | 54 | 54 | 54 |
| Hộp số | 6 AT | 6 AT | 8 AT | 7 DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/65R17 | 235/60R18 | 235/60R18 | 235/55R19 |
| Đèn chiếu sáng | LED | LED | LED | LED Projector |
| Kích thước vành xe | 17 inch | 18 inch | 18 inch | 19 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Không | Không | Không | Không |
| Đèn pha tự động | Không | Không | Không | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Không | Không | Không | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc | Không | Không | Không | Có |
| Cốp điện thông minh | Không | Có | Có | Có |
| Vô lăng bọc da | Không | Có | Có | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không | Không | Không | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không | Không | Không | Có |
| Đèn nội thất | Không | Không | Không | Có |
| Ghế da cao cấp | Không | Không | Không | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Không | Không | Có |
| Nhớ ghế lái | Không | Không | Không | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không | Không | Không | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Không | Có | Có | Có |
| Sưởi vô lăng | Không | Không | Không | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có | Có | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không | Có | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin LCD | 4.2 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa | 8 loa Bose cao cấp | 8 loa Bose cao cấp | 8 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | Không | Không | Không | Có |
| Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM) | Không | Không | Không | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Không | Có | Có | Có |
| Điều khiển hành trình | Không | Có | Có | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không | Không | Không | Có |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Không | Không | Không | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Không | Không | Không | Có |
| Camera 360° | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không | Không | Không | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không | Không | Không | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Không | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không | Không | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ và chạm khi lùi (RCA) | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện phía trước di chuyển (LVDA) | Không | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không | Không | Không | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 |