Phiên bản 2026

Hyundai Custin 2026

Tận hưởng mọi hành trình

Giá khởi điểm

820,000,000 VND

Chiều dài, rộng, cao

4460x1780x1695

Khoảng sáng gầm xe

185mm

Số chỗ ngồi

5 ghế chính, 2 ghế phụ

Các Phiên bản Hyundai Custin 2026

Custin 1.5T-GDi Tiêu chuẩn

820,000,000₫

Custin 1.5T-GDi Đặc biệt

915,000,000₫

Custin 1.5T-GDi Cao

950,000,000₫

Custin 2.0T-GDi Cao cấp

974,000,000đ

Hyundai Custin 2026

Hyundai Custin 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc với thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi, công nghệ tiên tiến và hệ thống an toàn cao cấp, phù hợp cho gia đình hoặc người dùng yêu cầu tiện nghi.

Công nghệ hiện đại:

Hyundai Custin 2026 được trang bị công nghệ hiện đại với màn hình kép 12,3 inch tích hợp hệ điều hành thông minh, hệ thống điều hòa độc lập 3 vùng, và các tính năng an toàn như hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo va chạm trước, cùng công nghệ hybrid tiên tiến, mang đến hiệu suất vượt trội và trải nghiệm lái xe đẳng cấp.

Performance
custin
Hệ thống giải trí Bluetooth/AUX/Radio/MP4/Apple CarPlay
0%
Chống bó cứng phanh ABS
0%
Phân phối lực phanh EBD
0%
Cảm ứng gạt mưa tự động
0%
Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
0%
Tính năng cân bằng điện tử ESP
0%

Nội Thất Của Hyundai Custin 2026

0R1A0819 copy 3

Ngoại Thất Của Hyundai Custin 2026

Hyundai Custin 2026 sở hữu nội thất rộng rãi, sang trọng với ghế ngả thư giãn, hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập và màn hình đôi hiện đại, mang đến trải nghiệm tiện nghi vượt trội.

Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường

Vận Hành Của Phương Tiện

Hyundai Custin 2026 vận hành mạnh mẽ và êm ái với 2 tùy chọn động cơ turbo smartstream thế hệ mới: 1.5 T-GDI và 2.0 T-GDI.

safe slider 3

4 Chế độ lái

Hyundai Custin được trang bị Drive Mode 4 chế độ lái Eco (tiết kiệm) – Comfort (thỏa mái) – Sport (thể thao) – Smart (thông minh) hệ thống sẽ trực tiếp can thiệp vào các hệ thống truyền động của xe: vô lăng, hộp số, chân ga,… nhằm tạo ra sự khác biệt về cảm giác lái cũng như khả năng hoạt động của xe.

Động cơ

Hyundai Custin vận hành mạnh mẽ và êm ái với 2 tùy chọn động cơ turbo smartstream thế hệ mới: 1.5 T-GDI và 2.0 T-GDI.

AN TOÀN

An toàn vượt trội nhất trong phân khúc

Custin được trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn chủ động Hyundai Smartsense giúp bảo vệ tối đa hành khách trên mỗi chuyến đi.

safe slider 1

Hỗ trợ giữ làn đường

Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe

Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước

Custin đem đến cho bạn

Tiện Nghi & Sang Trọng

Hyundai Custin được trang bị loạt công nghệ hiện đại bên trong khoang xe: Cần số điện tử dạng nút bấm, phanh tay điện tử cùng Auto Hold, Camera toàn cảnh, Cửa sổ trời đôi.

0R1A0819 copy 3

Tiện nghi trong từng tính năng

Cụm phím Media tích hợp trên vô lăng

Phanh tay điện tử cùng Auto Hold

Cần số điện tử dạng nút bấm

Cửa sổ trời đôi

Đèn viền nội thất

Màn hình giải trí kích thước 10.4 inch

Custin 2025

Thông Số Kĩ Thuật

Thông số Custin 1.5T Tiêu Chuẩn 1.5T Đặc Biệt 1.5T Cao Cấp 2.0T Cao Cấp
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4950x1850x1725 4950x1850x1725 4950x1850x1725 4950x1850x1725
Chiều dài cơ sở (mm) 3055 3055 3055 3055
Khoảng sáng gầm xe (mm) 174 174 174 174
Động cơ Smartstream 1.5T Smartstream 1.5T Smartstream 1.5T Smartstream 2.0T
Dung tích xi lanh (cc) 1.497 1.497 1.497 1.975
Công suất cực đại (Ps/rpm) 170/5500 170/5500 170/5500 236/6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 253/1500-4000 253/1500-4000 253/1500-4000 353/1500-4000
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) 58 58 58 58
Hộp số 8AT 8AT 8AT 8AT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Thông số lốp Hợp kim 225/60R17 Hợp kim 225/60R17 Hợp kim 225/55R18 Hợp kim 225/55R18
Đèn chiếu sáng LED LED LED LED
Kích thước vành xe 17 inch 17 inch 18 inch 18 inch
Đèn LED định vị ban ngày Có Có Có Có
Đèn pha tự động Không Có Có Có
Xi nhan trên gương Có Có Có Có
Ăng ten vây cá Có Có Có Có
Tay nắm cửa mạ Chrome Có Có Có Có
Gương hậu chỉnh điện gập điện có sấy Có Có Có Có
Đèn hậu LED Không Có Có Có
Lưới tản nhiệt mạ Chrome Có Có Có Có
Ốp hốc lốp Màu đen Màu đen Cùng màu thân xe Cùng màu thân xe
Cửa sổ trời đôi Không Không Có Có
Đèn bệ cửa Không Không Có Có
Vô lăng bọc da Có Có Có Có
Ghế da Không Có Có Có
Màn hình giải trí Không Cảm ứng 10.4 inch Cảm ứng 10.4 inch Cảm ứng 10.4 inch
Màn hình thông tin Không 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD 4.2 inch TFT LCD
Hệ thống loa 4 6 6 6
Cần số dạng nút bấm Có Có Có Có
Ghế chỉnh điện Ghế lái Ghế lái Ghế lái + Ghế phụ Ghế lái + Ghế phụ
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Có Có
Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng Không Không Có Có
Ghế số chính điện 1 chạm Không Không Có Có
Thông gió và sưởi hàng ghế trước Không Không Có Có
Thông gió và sưởi hàng ghế sau Không Không Có Có
Sạc không dây ở 2 hàng ghế Không Không Có Có
Cửa trượt thông minh Không Không Phía hành khách Cả 2 bên xe
Rèm che nắng phía sau Không Không Không Có
Cốp điện Không Không Có Có
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không Có Có Có
Chìa khóa Smartkey, khởi động nút bấm Không Có Có Có
Camera lùi Không Có Có Có
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Có Có Có Có
Hệ thống cân bằng điện tử ESC Không Có Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không Có Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC Không Có Có Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS Không Có Có Có
Cảm biến áp suất lốp TPMS Không Không Có Có
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước FCA Không Không Có Có
Phòng tránh va chạm điểm mù BCA Không Không Có Có
Hỗ trợ hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) Không Không Có Có
Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) Không Không Có Có
Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế Không Không Có Có
Hỗ trợ giữ và định tâm làn đường LKA & LFA Không Không Có Có
Số túi khí 4 6 6 6
Thông số Custin 1.5T Tiêu Chuẩn Thông tin
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4950x1850x1725
Chiều dài cơ sở (mm) 3055
Khoảng sáng gầm xe (mm) 174
Động cơ Smartstream 1.5T
Dung tích xi lanh (cc) 1.497
Công suất cực đại (Ps/rpm) 170/5500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 253/1500-4000
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) 58
Hộp số 8AT
Hệ thống dẫn động FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Thông số lốp Hợp kim 225/60R17
Đèn chiếu sáng LED
Kích thước vành xe 17 inch
Đèn LED định vị ban ngày Có
Đèn pha tự động Không
Xi nhan trên gương Có
Ăng ten vây cá Có
Tay nắm cửa mạ Chrome Có
Gương hậu chỉnh điện gập điện có sấy Có
Đèn hậu LED Không
Lưới tản nhiệt mạ Chrome Có
Ốp hốc lốp Màu đen
Cửa sổ trời đôi Không
Đèn bệ cửa Không
Vô lăng bọc da Có
Ghế da Không
Màn hình giải trí Không
Màn hình thông tin Không
Hệ thống loa 4
Cần số dạng nút bấm Có
Ghế chỉnh điện Ghế lái
Nhớ vị trí ghế lái Không
Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng Không
Ghế số chính điện 1 chạm Không
Thông gió và sưởi hàng ghế trước Không
Thông gió và sưởi hàng ghế sau Không
Sạc không dây ở 2 hàng ghế Không
Cửa trượt thông minh Không
Rèm che nắng phía sau Không
Cốp điện Không
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không
Chìa khóa Smartkey, khởi động nút bấm Không
Camera lùi Không
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Có
Hệ thống cân bằng điện tử ESC Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC Không
Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS Không
Cảm biến áp suất lốp TPMS Không
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước FCA Không
Phòng tránh va chạm điểm mù BCA Không
Hỗ trợ hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) Không
Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) Không
Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế Không
Hỗ trợ giữ và định tâm làn đường LKA & LFA Không
Số túi khí 4