Phiên bản 2026

Kích hoạt một tôi mới

Gía Khởi Điểm

380,000,000 VND

Chiều dài, rộng, cao

3850 x 1680 x 1520 mm

Khoảng Sáng Gầm Xe

157 mm

Chỗ Ngồi

5 ghế chính

Góc Nhìn 360 Độ Đa Dạng

typhoon silver turbo pack 24 min

Các Phiên bản Hyundai Grand i10 Sedan 2026

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn

380,000,000₫

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT

425,000,000₫

Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT

455,000,000₫

Hyundai Grand i10 Sedan 2026

Hyundai Grand i10 Sedan 2026 là một lựa chọn hợp lý với những khách hàng cần trong phân khúc xe hạng A không gian rộng rãi hơn dòng hatchback. phần đầu và thân xe giữ nguyên thiết kế của phiên bản hatchback. Phía sau được kéo dài thêm 230mm và kích thước khoang hành lý cũng mở rộng lên 407 lít, tạo không gian thoáng đãng và thoải mái cho những chuyến đi xa.

Công nghệ hiện đại:

Grand i10 sở hữu kích thước lớn hàng đầu phân khúc, đem đến một không gian thoải mái tối đa. Bên cạnh đó là sự tỉ mỉ, tinh tế trên các chi tiết cùng các tiện ích.

Hyundai Grand i10 Sedan 2026

Tính Năng Nổi Bật

Grand i10 All New thu hút mọi ánh nhìn trên mọi góc độ với các đường nét thời trang thể thao phá cách mang màu sắc của nghệ thuật đương đại

BBB08088
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
0%
Cảm biến lùi & Cân bằng điện tử - ESC
0%
Chống bó cứng phanh ABS
0%
Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
0%
Phân phối lực phanh EBD
0%
2 túi khí
0%

Nội Thất Của Hyundai Grand i10 Sedan 2026

Khoang nội thất của Hyundai Grand i10 Sedan 2026 là tất cả những gì bạn cần. Đó là sự rộng rãi của không gian kết hợp cùng các tính năng an toàn vượt tầm phân khúc.

BBB06379

Màn hình cảm ứng trung tâm

Màn hình cảm ứng trung tâm dạng liền khối có kích thước 8 inch đa chức năng hỗ trợ nhiều kết nối: Bluetooth, mp3, radio, Apple Carplay, android auto, phát video với độ phân giải cao.

Hộp số tự động

Được thiết kế thông minh và linh hoạt, với khả năng tự động chuyển số mượt mà và nhanh chóng, giúp người lái tránh được sự giật mạnh và tăng cường sự êm ái khi lái xe

Ngoại Thất Của Hyundai Grand i10 Sedan 2026

Mọi đường nét trên Grand i10 đều để lại ấn tượng về sự cá tính, thời trang và phong cách

Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường

Vận Hành Của Phương Tiện

Grand i10 được tối ưu với hệ thống khung gầm, động cơ, hộp số đem đến khả năng vận hành xuất sắc, cân bằng giữa những yếu tố bền bỉ và tiết kiệm.

BBB07175

Hộp số tự động 4 cấp

Gồm 4 cấp số đảm bảo sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu cùng sự bền bỉ bằng các công nghệ tiên tiến nhất như van điện từ và bộ chuyển đổi momen xoắn phẳng.

Hộp số sàn 5 cấp

Hộp số sàn trên Hyundai i10 Sedan gồm có 5 cấp số, được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số này được trang bị hệ thống ly hợp đĩa đơn, giúp cho việc chuyển số mượt mà và dễ dàng hơn.

AN TOÀN

An toàn vượt trội nhất trong phân khúc

Vận hành của xe i10 sedan được đánh giá là khá mượt mà và êm ái, đặc biệt là ở các tốc độ thấp và trung bình trong đô thị. Xe i10 sedan được trang bị động cơ xăng 1.2L và hộp số tự động hoặc số sàn 5 cấp tùy chọn. Hệ thống treo của xe được thiết kế để hấp thụ tốt những va chạm và các trục lăn độc lập giúp giảm thiểu rung động của xe. Ngoài ra, hệ thống lái của i10 sedan cũng rất nhạy và dễ dàng điều khiển, giúp tài xế thoải mái vận hành trong những chuyến đi ngắn hoặc dài. Vì vậy, xe Hyundai i10 sedan được đánh giá là có vận hành khá mượt mà và dễ dàng điều khiển.

op i1

Camera lùi

Cảm biến áp suất lốp

Camera lùi hỗ trợ đỗ xe

Grand i10 Sedan đem đến cho bạn

Tiện Nghi trên từng cây số

Công nghệ đỉnh cao tích hợp trong một chiếc xe nhỏ gọn Những chuyến hành trình của bạn sẽ trở nên thú vị với những công nghệ tiện ích được trang bị bên trong Grand i10

a3

Màn hình thông tin

Màn hình thông tin kỹ thuật số 12.3 inch hiện thị thông tin quan trọng cho người lái: các trạng thái an toàn chủ động, mức tiêu thụ nhiên liệu, tốc độ, điểm mù và hơn thế nữa 1 2.

Màn hình tầm trung cảm ứng 8 inch

Nút bấm khởi động Start/Stop

Cụm điểu chỉnh media tích hợp

Grand i10 Sedan 2025

Thông Số Kĩ Thuật

Thông số New GRAND i10 1.2MT Tiêu chuẩn Thông tin
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 3815 x 1680 x 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2450
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157
Động cơ Kappa 1.2 MPI
Dung tích xi lanh (cc) 1.197
Công suất cực đại (Ps/rpm) 83 @ 6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 114 @ 4000
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) 37
Hộp số 5MT
Hệ thống dẫn động FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA
Thông số lốp 165/70 R14
Kích thước vành xe Thép 14 inch
Đèn chiếu sáng Halogen
Đèn LED định vị ban ngày Không
Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt Không
Gương hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy Chỉnh điện
Đèn hậu dạng LED Không
Tay nắm cửa mạ Chrome Không
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng Có
Vô lăng bọc da Không
Cần số bọc da Không
Chất liệu ghế Nỉ
Chỉnh ghế lái Cơ 4 hướng
Điều hòa Cơ
Cửa gió điều hoà hàng ghế sau Không
Màn hình đa thông tin 2.8 inch
Màn hình giải trí Không
Hệ thống loa 4
Đèn nội thất Không
Điều khiển hành trình Không
Smart key và khởi động nút bấm Không
Cổng sạc USB hàng ghế sau Không
Màu nội thất Đen đỏ
Camera lùi Không
Hệ thống cảm biến sau Không
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) Không
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESC) Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Không
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Không
Hệ thống chống trộm Không
Số túi khí 1
Thông số New GRAND i10 1.2MT Tiêu chuẩn 1.2AT Tiêu chuẩn 1.2AT
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 3815 x 1680 x 1520 3815 x 1680 x 1520 3815 x 1680 x 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2450 2450 2450
Khoảng sáng gầm xe (mm) 157 157 157
Động cơ Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI
Dung tích xi lanh (cc) 1.197 1.197 1.197
Công suất cực đại (Ps/rpm) 83 @ 6000 83 @ 6000 83 @ 6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 114 @ 4000 114 @ 4000 114 @ 4000
Dung tích bình nhiên liệu (Lit) 37 37 37
Hộp số 5MT 4AT 4AT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD
Phanh trước/sau Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống Đĩa/Tang trống
Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA Thanh cân bằng CTBA
Thông số lốp 165/70 R14 175/60 R15 175/60 R15
Kích thước vành xe Thép 14 inch Hợp kim 15 inch Hợp kim 15 inch
Đèn chiếu sáng Halogen Halogen Halogen projector
Đèn LED định vị ban ngày Không Có Có
Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt Không Không Có
Gương hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy Chỉnh điện Chỉnh điện, gập điện Chỉnh điện, gập điện
Đèn hậu dạng LED Không Không Có
Tay nắm cửa mạ Chrome Không Không Có
Vô lăng điều chỉnh 2 hướng Có Có Có
Vô lăng bọc da Không Không Có
Cần số bọc da Không Không Có
Chất liệu ghế Nỉ Nỉ Da
Chỉnh ghế lái Cơ 4 hướng Cơ 6 hướng Cơ 6 hướng
Điều hòa Cơ Cơ Cơ
Cửa gió điều hoà hàng ghế sau Không Không Có
Màn hình đa thông tin 2.8 inch 2.8 inch 3.5 inch
Màn hình giải trí Không Không 8 inch
Hệ thống loa 4 4 4
Đèn nội thất Không Không Có
Điều khiển hành trình Không Không Có
Smart key và khởi động nút bấm Không Có Có
Cổng sạc USB hàng ghế sau Không Không Có
Màu nội thất Đen đỏ Đen đỏ Đen đỏ
Camera lùi Không Có Có
Hệ thống cảm biến sau Không Không Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có
Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) Không Không Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) Có Có Có
Cân bằng điện tử (ESC) Không Không Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Không Không Có
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Không Không Có
Hệ thống chống trộm Không Có Có
Số túi khí 1 2 4