Giá khởi điểm
360,000,000 VND
Chiều dài, rộng, cao
3805x1680x1520
Khoảng sáng gầm xe
157mm
Số chỗ ngồi
5 Ghế người lớn
Hyundai Grand i10 Hatchback 2026
Hyundai Grand i10 Hatchback 2026
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe nhỏ gọn, có khả năng tiết kiệm nhiên liệu và dễ sử dụng trong thành phố, Hyundai Grand i10 Hatchback là một lựa chọn tốt. Nó cũng có giá thành hợp lý và có nhiều tính năng tiện nghi.
Công nghệ hiện đại:
Hyundai Grand i10 Hatchback 2026 là một chiếc xe được trang bị nhiều công nghệ tiên tiến để cải thiện trải nghiệm lái xe của người dùng. Riêng hệ thống giải trí: Xe được trang bị một màn hình cảm ứng đa phương tiện với các tính năng như kết nối Bluetooth, USB, AUX và hỗ trợ âm thanh từ radio và CD.
Tính Năng Nổi Bật
All new Grand i10 hoàn toàn mới hoàn toàn mới sở hữu ngôn ngữ thiết kế mới cùng hàng loạt những tính năng vượt trội.
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
0%
Hệ thống phân bổ lực phanh điên tử EBD
0%
Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
0%
Hệ thống cân bằng điện tử ESC
0%
Hệ thống khởi hành ngang dốc HAC
0%
Hệ thống an toàn 2 túi khí
0%
Nội Thất Của Hyundai Grand i10 Hatchback 2026
Khoang nội thất của Grand i10 All New là tất cả những gì bạn cần. Đó là sự rộng rãi của không gian kết hợp cùng các tính năng an toàn vượt tầm phân khúc.
Màn hình thông tin 3.5 inch
Màn hình thông tin kết hợp giữa TFT và đồng hồ cơ cung cấp đầy đủ thông tin trực quan cho người lái
Điều khiển hành trình
Tận hưởng trọn vẹn chuyến đi với tính năng vượt tầm phân khúc
Ngoại Thất Của Hyundai Grand i10 Hatchback 2026
Mọi đường nét trên Grand i10 đều để lại ấn tượng về sự cá tính, thời trang và phong cách
Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường
Vận Hành Của Phương Tiện
Grand i10 được tối ưu với hệ thống khung gầm, động cơ, hộp số đem đến khả năng vận hành xuất sắc, cân bằng giữa những yếu tố bền bỉ và tiết kiệm.
Hộp số tự động
Gồm 4 cấp số đảm bảo sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu cùng sự bền bỉ bằng các công nghệ tiên tiến nhất như van điện từ và bộ chuyển đổi momen xoắn phẳng.
Hộp số sàn 5 cấp
Gồm 5 cấp số với các bước chuyển số được tinh chỉnh làm tăng khả năng phản ứng và sự nhạy bén khi di chuyển, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
AN TOÀN
An toàn vượt trội nhất trong phân khúc
Hyundai i10 Hatchback được trang bị nhiều tính năng an toàn để bảo vệ người lái và hành khách trong xe.
Cảm biến áp suất lốp
4 túi khí
Cảm biến lùi khi đỗ xe
All new Grand i10 đem đến cho bạn
Tiện Nghi & Sang Trọng
Mặc dù thuộc phân khúc xe nhỏ hạng A, nhưng Hyundai i10 Hatchback vẫn được trang bị đầy đủ các tính năng và tiện nghi hiện đại, đáp ứng được nhu cầu sử dụng và mang đến sự thoải mái cho người lái và hành khách.
Tiện nghi Hyundai i10 Hatchback đem lại cho người dùng
Một số tính năng và tiện nghi sang trọng trên Hyundai i10 Hatchback bao gồm:
Đồng hồ điện tử
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
Camera lùi
Màn hình giải trí 8 inch có kết nối Apple Carplay & Android Auto có dây
Khởi động bằng nút bấm Start/Stop
Gập ghế 6:4 hàng ghế sau
Hyundai i10 Hatchback 2025
Thông Số Kĩ Thuật
1.2 MT Tiêu Chuẩn
1.2 AT Tiêu chuẩn
1.2 AT
| Thông số Grand i10 Hatchback 1.2MT Tiêu chuẩn | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3815 x 1680 x 1520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 157 |
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.197 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 83 @ 6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 114 @ 4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 37 |
| Hộp số | 5MT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng CTBA |
| Thông số lốp | 165/70 R14 |
| Kích thước vành xe | Thép 14 inch |
| Đèn chiếu sáng | Halogen |
| Đèn LED định vị ban ngày | Không |
| Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt | Không |
| Gương hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện |
| Đèn hậu dạng LED | Không |
| Tay nắm cửa mạ Chrome | Không |
| Vô lăng điều chỉnh 2 hướng | Có |
| Vô lăng bọc da | Không |
| Cần số bọc da | Không |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
| Chỉnh ghế lái | Cơ 4 hướng |
| Điều hòa | Cơ |
| Cửa gió điều hoà hàng ghế sau | Không |
| Màn hình đa thông tin | 2.8 inch |
| Màn hình giải trí | Không |
| Hệ thống loa | 4 |
| Đèn nội thất | Không |
| Điều khiển hành trình | Không |
| Smart key và khởi động nút bấm | Không |
| Cổng sạc USB hàng ghế sau | Không |
| Màu nội thất | Đen đỏ |
| Camera lùi | Không |
| Hệ thống cảm biến sau | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống chống trộm | Không |
| Số túi khí | 1 |
| Thông số Grand i10 Hatchback 1.2AT Tiêu chuẩn | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3815 x 1680 x 1520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 157 |
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.197 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 83 @ 6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 114 @ 4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 37 |
| Hộp số | 4AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng CTBA |
| Thông số lốp | 175/60 R15 |
| Kích thước vành xe | Hợp kim 15 inch |
| Đèn chiếu sáng | Halogen |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt | Không |
| Gương hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện |
| Đèn hậu dạng LED | Không |
| Tay nắm cửa mạ Chrome | Không |
| Vô lăng điều chỉnh 2 hướng | Có |
| Vô lăng bọc da | Không |
| Cần số bọc da | Không |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
| Chỉnh ghế lái | Cơ 6 hướng |
| Điều hòa | Cơ |
| Cửa gió điều hoà hàng ghế sau | Không |
| Màn hình đa thông tin | 2.8 inch |
| Màn hình giải trí | Không |
| Hệ thống loa | 4 |
| Đèn nội thất | Không |
| Điều khiển hành trình | Không |
| Smart key và khởi động nút bấm | Có |
| Cổng sạc USB hàng ghế sau | Không |
| Màu nội thất | Đen đỏ |
| Camera lùi | Có |
| Hệ thống cảm biến sau | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống chống trộm | Có |
| Số túi khí | 2 |
| Thông số Grand i10 Hatchback 1.2AT | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3815 x 1680 x 1520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 157 |
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.197 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 83 @ 6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 114 @ 4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 37 |
| Hộp số | 4AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng CTBA |
| Thông số lốp | 175/60 R15 |
| Kích thước vành xe | Hợp kim 15 inch |
| Đèn chiếu sáng | Halogen projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt | Có |
| Gương hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện |
| Đèn hậu dạng LED | Có |
| Tay nắm cửa mạ Chrome | Có |
| Vô lăng điều chỉnh 2 hướng | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Chỉnh ghế lái | Cơ 6 hướng |
| Điều hòa | Cơ |
| Cửa gió điều hoà hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin | 3.5 inch |
| Màn hình giải trí | 8 inch |
| Hệ thống loa | 4 |
| Đèn nội thất | Có |
| Điều khiển hành trình | Có |
| Smart key và khởi động nút bấm | Có |
| Cổng sạc USB hàng ghế sau | Có |
| Màu nội thất | Đen đỏ |
| Camera lùi | Có |
| Hệ thống cảm biến sau | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hệ thống chống trộm | Có |
| Số túi khí | 4 |
| Thông số Grand i10 Hatchback | 1.2MT Tiêu chuẩn | 1.2AT Tiêu chuẩn | 1.2AT |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 3815 x 1680 x 1520 | 3815 x 1680 x 1520 | 3815 x 1680 x 1520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2450 | 2450 | 2450 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 157 | 157 | 157 |
| Động cơ | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.197 | 1.197 | 1.197 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 83 @ 6000 | 83 @ 6000 | 83 @ 6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 114 @ 4000 | 114 @ 4000 | 114 @ 4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | 37 | 37 | 37 |
| Hộp số | 5MT | 4AT | 4AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống | Đĩa/Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng CTBA | Thanh cân bằng CTBA | Thanh cân bằng CTBA |
| Thông số lốp | 165/70 R14 | 175/60 R15 | 175/60 R15 |
| Kích thước vành xe | Thép 14 inch | Hợp kim 15 inch | Hợp kim 15 inch |
| Đèn chiếu sáng | Halogen | Halogen | Halogen projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | Không | Có | Có |
| Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt | Không | Không | Có |
| Gương hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Đèn hậu dạng LED | Không | Không | Có |
| Tay nắm cửa mạ Chrome | Không | Không | Có |
| Vô lăng điều chỉnh 2 hướng | Có | Có | Có |
| Vô lăng bọc da | Không | Không | Có |
| Cần số bọc da | Không | Không | Có |
| Chất liệu ghế | Nỉ | Nỉ | Da |
| Chỉnh ghế lái | Cơ 4 hướng | Cơ 6 hướng | Cơ 6 hướng |
| Điều hòa | Cơ | Cơ | Cơ |
| Cửa gió điều hoà hàng ghế sau | Không | Không | Có |
| Màn hình đa thông tin | 2.8 inch | 2.8 inch | 3.5 inch |
| Màn hình giải trí | Không | Không | 8 inch |
| Hệ thống loa | 4 | 4 | 4 |
| Đèn nội thất | Không | Không | Có |
| Điều khiển hành trình | Không | Không | Có |
| Smart key và khởi động nút bấm | Không | Có | Có |
| Cổng sạc USB hàng ghế sau | Không | Không | Có |
| Màu nội thất | Đen đỏ | Đen đỏ | Đen đỏ |
| Camera lùi | Không | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến sau | Không | Không | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Không | Không | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không | Không | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không | Không | Có |
| Hệ thống chống trộm | Không | Có | Có |
| Số túi khí | 1 | 2 | 4 |