Phiên bản 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Mở đam mê, thỏa khí chất
Giá khởi điểm
1,069,000,000 VND
Chiều dài, rộng, cao
4785x1900x1973
Khoảng sáng gầm xe
185mm
Số chỗ ngồi
5 ghế chính, 2 ghế phụ
Hyundai Santa Fe 2026
Một chiếc SUV đô thị cao cấp mang ngôn ngữ thiết kế hình hộp độc đáo hoàn toàn mới được tạo ra bởi sự hài hòa tinh tế giữa phong cách sống đa sắc màu và những trải nghiệm thú vị. Sự cân bằng này được thể hiện qua thiết kế hình chữ H trên các chi tiết của chiếc xe.
Công nghệ hiện đại:
Tính Năng Nổi Bật
Hyundai Santa Fe 2025 sở hữu những tính năng thông minh dẫn đầu phân khúc
Hỗ trợ phòng tránh va chạm trước (FCA)
0%
Hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
0%
Cảnh báo chú ý người lái (DAW)
0%
Màn hình quan sát xung quanh (SVM)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)
0%
Nội Thất Của Hyundai Santa Fe 2026
Tận hưởng không gian nội thất sang trọng, tinh tế qua thiết kế chữ H được thể hiện qua đèn trang trí nội thất ẩn. Tầm nhìn đa chiều thoáng đãng, màn hình cảm ứng mở rộng cùng các tiện nghi cao cấp sẽ giúp bạn có trải nghiệm thoải mái nhất trên mọi cung đường.
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Sưởi & làm mát hàng ghế trước
Ngoại Thất Của Hyundai Santa Fe 2026
Ngoại hình của Hyundai SantaFe được thiết kế dựa theo kiến trúc N-Flatform. Vì vậy kích thước có nhỉnh hơn so với phiên bản trước. Các chi tiết xung quanh thân xe được chăm chút hơn nhiều, mang đến cho người dùng một mẫu xe hầm hố và mạnh mẽ.
Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường
Vận Hành Của Phương Tiện
Mỗi lần cầm lái Hyundai Santa Fe 2026 hoàn toàn mới sẽ là 1 trải nghiệm đầy cảm xúc bởi chiếc xe được trang bị khối động cơ mạnh mẽ cùng với hộp số tự động/hộp số ly hợp kép 8 cấp. Người lái có thể tùy chọn đa dạng các chế độ lái ECO/NORMAL/SPORT/SMART thích hợp cho việc di chuyển đa địa hình.
HTRAC
HTRAC - hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian thông minh được phát triển dựa trên công nghệ AWD. HTRAC đã khắc phục được hạn chế không thể điều phối lực giữa trục trước và sau trên hệ thống dẫn động 4 bánh cơ học cũ.
Lựa chọn chế độ lái xe và Địa hình bằng 1 nút xoay
Xe Santa Fe mới là chiếc SUV đầu tiên của Hyundai tại châu Âu được trang bị công nghệ Điều khiển tích hợp này.
4 Chế độ địa hình
Tính năng mới sẽ giúp chiếc xe dễ dàng vượt qua các địa hình khó như tuyết, bùn lầy, cát bằng việc can thiệp vào hệ thống truyền lực và phanh của xe.
AN TOÀN
An toàn vượt trội nhất trong phân khúc
Hyundai Santa Fe 2026 hoàn toàn mới được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Hyundai SMARTSENSE với nhiều cải tiến vượt trội hơn. Với 5 radar xung quanh xe, người lái có thể an tâm quan sát, chủ động xử lí mọi tình huống và vững vàng bứt phá trong mọi hành trình.
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước FCA (hỗ trợ cả khi chuyển làn, rẽ)
Hỗ trợ duy trì làn đường LFA
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe
Camera 360
Kiểm soát hành trình thích ứng
Hệ thống phòng tránh mở cửa an toàn SEW
Santa Fe đem đến cho bạn
Tiện Nghi & Sang Trọng
Cảm nhận sự tiện nghi đẳng cấp trên Hyundai Santa Fe 2026 hoàn toàn mới với các tính năng thông minh hỗ trợ tối đa cho người ngồi trên xe. Điểm nhấn là màn hình thông tin cảm ứng liền mạch 12.3 inch cung cấp đầy đủ thông tin một cách tiện ích nhất cùng cần số điện tử sau vô lăng giúp người lái dễ dàng thao tác hơn. Hành trình cũng trở nên thoải mái, đầy cảm xúc hơn với trang bị sạc không dây kép, cụm điều khiển cảm ứng kết hợp nút vật lí, thông gió và sưởi ghế, cùng ghế ngồi có thể điều chỉnh đa hướng thông minh.
Màn hình thông tin
Từ cụm hình ảnh hiển thị màu sắc đa dạng tùy thuộc vào chế độ lái cho đến hệ thống giải trí và màn hình hiển thị trên kính chắn gió cho hành khách hàng ghế sau.
Ghế chỉnh điện hàng 1 và hàng 2
Rèm cửa hàng ghế 2
Ngăn khử khuẩn UV-C
Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây
Chức năng sưởi hàng ghế 2
Hiển thị thông tin trên kính lái - HUD
Xe Santa Fe 2026
Thông Số Kĩ Thuật
Exclusive
Prestige
Calligraphy 2.5 (7 chỗ)
Calligraphy 2.5 (6 chỗ)
Calligraphy 2.5 Turbo
| Thông số Santa Fe Exclusive | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4830 x 1900 x 1720 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 177 |
| Động cơ | Smartstream G2.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.497 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 194 / 6100 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 246 / 4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | Không |
| Hộp số | 8 AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/60R18 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha bật/tắt tự động | Không |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu & Đèn sương mù sau dạng LED | Không |
| Cửa sổ trời đôi và giá nóc | Không |
| Cốp điện | Có |
| Vô lăng bọc da | Không |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không |
| Chế độ lái (Drive mode) | Không |
| Ghế da | Không |
| Ghế lái chỉnh điện | Không |
| Nhớ ghế lái | Không |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Không |
| Sưởi hàng ghế 2 | Không |
| Sưởi vô lăng | Không |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không |
| Rèm cửa hàng ghế sau | Không |
| Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C | Không |
| Màn hình đa thông tin LCD | 4.2 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | Không |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Sạc không dây chuẩn Qi | 1 vùng |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Không |
| Điều khiển hành trình | Không |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Không |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Không |
| Camera lùi | Không |
| Camera 360° | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Không |
| Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không |
| Đèn pha tự động thích ứng (AHB) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số Santa Fe Prestige | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4830 x 1900 x 1770 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 177 |
| Động cơ | Smartstream G2.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.497 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 194 / 6100 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 246 / 4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | Không |
| Hộp số | 8 AT |
| Hệ thống dẫn động | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 255/45R20 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha bật/tắt tự động | Không |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu & Đèn sương mù sau dạng LED | Không |
| Cửa sổ trời đôi và giá nóc | Không |
| Cốp điện | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không |
| Chế độ lái (Drive mode) | Không |
| Ghế da | Không |
| Ghế lái chỉnh điện | Không |
| Nhớ ghế lái | Không |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi hàng ghế 2 | Không |
| Sưởi vô lăng | Không |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Rèm cửa hàng ghế sau | Không |
| Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C | Không |
| Màn hình đa thông tin LCD | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) |
| Hệ thống loa | 12 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | 1 vùng |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Điều khiển hành trình | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Không |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Không |
| Camera lùi | Không |
| Camera 360° | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Không |
| Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không |
| Đèn pha tự động thích ứng (AHB) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số Santa Fe Calligraphy 2.5 7 chỗ | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4830 x 1900 x 1780 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 177 |
| Động cơ | Smartstream G2.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.497 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 194 / 6100 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 246 / 4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | Không |
| Hộp số | 8 AT |
| Hệ thống dẫn động | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 245/45R21 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha bật/tắt tự động | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu & Đèn sương mù sau dạng LED | Có |
| Cửa sổ trời đôi và giá nóc | Không |
| Cốp điện | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không |
| Chế độ lái (Drive mode) | Không |
| Ghế da | Da nappa |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi hàng ghế 2 | Không |
| Sưởi vô lăng | Không |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Rèm cửa hàng ghế sau | Không |
| Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C | Không |
| Màn hình đa thông tin LCD | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) |
| Hệ thống loa | 12 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | 2 vùng |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Điều khiển hành trình | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Không |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có |
| Camera lùi | Không |
| Camera 360° | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Không |
| Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không |
| Đèn pha tự động thích ứng (AHB) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số Santa Fe Calligraphy 2.5 6 chỗ | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4830 x 1900 x 1780 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 177 |
| Động cơ | Smartstream G2.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.497 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 194 / 6100 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 246 / 4000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | Không |
| Hộp số | 8 AT |
| Hệ thống dẫn động | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 245/45R21 |
| Số chỗ ngồi | 6 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha bật/tắt tự động | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu & Đèn sương mù sau dạng LED | Có |
| Cửa sổ trời đôi và giá nóc | Không |
| Cốp điện | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không |
| Chế độ lái (Drive mode) | Không |
| Ghế da | Da nappa |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi hàng ghế 2 | Không |
| Sưởi vô lăng | Không |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Rèm cửa hàng ghế sau | Không |
| Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C | Không |
| Màn hình đa thông tin LCD | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) |
| Hệ thống loa | 12 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | 2 vùng |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) | Không |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) | Không |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Điều khiển hành trình | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Không |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có |
| Camera lùi | Không |
| Camera 360° | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Không |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Không |
| Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không |
| Đèn pha tự động thích ứng (AHB) | Không |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số Santa Fe Calligraphy 2.5 Turbo | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4830 x 1900 x 1780 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 177 |
| Động cơ | Smartstream G2.5 Turbo |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.497 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 281 / 5,800 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 422/1700-4500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | Không |
| Hộp số | 8 DCT |
| Hệ thống dẫn động | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 245/45R21 |
| Số chỗ ngồi | 6 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn pha bật/tắt tự động | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu & Đèn sương mù sau dạng LED | Có |
| Cửa sổ trời đôi và giá nóc | Không |
| Cốp điện | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có |
| Chế độ lái (Drive mode) | Có |
| Ghế da | Da nappa |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi hàng ghế 2 | Có |
| Sưởi vô lăng | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Rèm cửa hàng ghế sau | Có |
| Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C | Có |
| Màn hình đa thông tin LCD | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) |
| Hệ thống loa | 12 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | 2 vùng |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Điều khiển hành trình | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Có |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có |
| Camera lùi | Có |
| Camera 360° | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Có |
| Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Có |
| Đèn pha tự động thích ứng (AHB) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số Santa Fe | Exclusive | Prestige | Calligraphy 2.5 7 chỗ | Calligraphy 2.5 6 chỗ | Calligraphy 2.5 Turbo |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4830 x 1900 x 1720 | 4830 x 1900 x 1770 | 4830 x 1900 x 1780 | 4830 x 1900 x 1780 | 4830 x 1900 x 1780 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2815 | 2815 | 2815 | 2815 | 2815 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 177 | 177 | 177 | 177 | 177 |
| Động cơ | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 Turbo |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.497 | 2.497 | 2.497 | 2.497 | 2.497 |
| Công suất cực đại (Ps/rpm) | 194 / 6100 | 194 / 6100 | 194 / 6100 | 194 / 6100 | 281 / 5,800 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 246 / 4000 | 246 / 4000 | 246 / 4000 | 246 / 4000 | 422/1700-4500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lit) | Không | Không | Không | Không | Không |
| Hộp số | 8 AT | 8 AT | 8 AT | 8 AT | 8 DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | HTRAC | HTRAC | HTRAC | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/60R18 | 255/45R20 | 245/45R21 | 245/45R21 | 245/45R21 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 | 6 | 6 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha bật/tắt tự động | Không | Không | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu & Đèn sương mù sau dạng LED | Không | Không | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời đôi và giá nóc | Không | Không | Không | Không | Không |
| Cốp điện | Có | Có | Có | Có | Có |
| Vô lăng bọc da | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Không | Không | Không | Không | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Không | Không | Không | Không | Có |
| Chế độ lái (Drive mode) | Không | Không | Không | Không | Có |
| Ghế da | Không | Không | Da nappa | Da nappa | Da nappa |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Không | Có | Có | Có |
| Nhớ ghế lái | Không | Không | Có | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không | Không | Có | Có | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Không | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi hàng ghế 2 | Không | Không | Không | Không | Có |
| Sưởi vô lăng | Không | Không | Không | Không | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Không | Có | Có | Có | Có |
| Rèm cửa hàng ghế sau | Không | Không | Không | Không | Có |
| Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C | Không | Không | Không | Không | Có |
| Màn hình đa thông tin LCD | 4.2 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí cảm ứng | Không | 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) | 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) | 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) | 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây) |
| Hệ thống loa | 6 loa | 12 loa Bose cao cấp | 12 loa Bose cao cấp | 12 loa Bose cao cấp | 12 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | 1 vùng | 1 vùng | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) | Không | Không | Không | Không | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Không | Không | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Không | Có | Có | Có | Có |
| Điều khiển hành trình | Không | Có | Có | Có | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Không | Không | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Không | Không | Không | Có | Có |
| Camera 360° | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không | Không | Không | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phanh và chạm lùi (RCCA) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Đèn pha tự động thích ứng (AHB) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không | Không | Không | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |