Giá khởi điểm
1,300,000,000 VND
Chiều dài, rộng, cao
4460x1780x1695
Khoảng sáng gầm xe
185mm
Số chỗ ngồi
5 ghế chính, 2 ghế phụ
Hyundai IONIQ 5 2026
Hyundai IONIQ 5 2026 được đón nhận trên toàn cầu với thiết kế độc đáo, công nghệ và trải nghiệm khác biệt của thế hệ xe EV mới.
Công nghệ hiện đại:
Hyundai IONIQ 5 sở hữu công nghệ hiện đại với nền tảng E-GMP tiên tiến, hỗ trợ sạc siêu nhanh 800V, cho phép sạc từ 10% lên 80% chỉ trong 18 phút.
Tính Năng Nổi Bật
Hyundai IONIQ 5 là một dòng xe có những tính năng này thể hiện sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, tiện ích và an toàn của một mẫu xe điện tương lai toàn diện và đẳng cấp.
Cân bằng điện tử (ESC)
0%
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
0%
Hỗ trợ giữ làn đường (LFA)
0%
Cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
0%
Nội Thất Của Hyundai IONIQ 5 2026
Nền tảng khung gầm mới E-GMP (Electric-Global Modular Platform) giúp tối đa hóa không gian nội thất. Nó không chỉ là một phương tiện giao thông, mà nó còn thay đổi lối sống của bạn.
Các vật liệu từ lớp lót và vải thảm được tạo nên từ các thành phần sinh học chiết xuất từ mía và ngô. Ghế ngồi và tay vịn cửa cũng sử dụng vải làm từ chai PET tái chế.
Các thành phần da ghế được nhuộm bằng dầu hạt lanh, được xử lý hoàn toàn thân thiện với môi trường.
Ngoại Thất Của Hyundai IONIQ 5 2026
Phong cách thiết kế “Parametric Pixel” trên IONIQ 5 kết hợp các sắc thái pixel và kỹ thuật số để tạo ra tính thẩm mỹ độc đáo và vượt thời gian.
Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường
Vận Hành Của Phương Tiện
Tận hưởng trải nghiệm lái xe tuyệt vời với IONIQ 5 được trang bị đầy đủ công nghệ thông minh tiên tiến.
Cần số điện tử dạng núm xoay
Nút bấm chế độ lái
AN TOÀN
An toàn vượt trội nhất trong phân khúc
An toàn và vui vẻ hơn với tính năng ga tự động thích ứng Smart Cruise Control
Hỗ trợ phòng tránh tai nạn khi rời khỏi xe SEA
Cảm biến sẽ tự động khóa cửa sau nếu phát hiện có vật thể di chuyển tiếp cận từ phía sau khi cửa sắp mở.
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe
Khi lùi xe, nếu tiềm ẩn nguy hiểm va chạm phía hông xe từ bên trái hoặc bên phải, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo. Nếu sau tín hiệu cảnh báo, nguy hiểm gia tăng, hệ thống sẽ hỗ trợ phanh.
Hỗ trợ giữ và duy trì làn đương (LKA & LFA)
Sử dụng camera phía trước để theo dõi vạch kẻ đường. Trong trường hợp chệch làn đường ngoài ý muốn, hệ thống sẽ cảnh báo bạn và có thể hỗ trợ đánh lái để đưa xe đi lại đúng làn đường
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù BCA
Khi có tín hiệu chuyển làn, nếu tiềm ẩn nguy hiểm va chạm phía hông xe, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo. Nếu sau tín hiệu cảnh báo, nguy hiểm gia tăng, hệ thống sẽ kiểm soát để phòng tránh va chạm.
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước FCA
Phân tích dữ liệu từ camera và radar phía trước. Nếu dự đoán được sắp có va chạm với xe, người đi bộ, xe đạp, hệ thống cánh bảo và phanh tự động sẽ giúp người lái phòng tránh va chạm và tai nạn
Camera 360
Phân tích dữ liệu từ camera và radar phía trước. Nếu dự đoán được sắp có va chạm với xe, người đi bộ, xe đạp, hệ thống cánh bảo và phanh tự động sẽ giúp người lái phòng tránh va chạm và tai nạn
đem đến cho bạn
Tiện Nghi & Sang Trọng
Hyundai IONIQ 5 2025 mang đến sự tiện nghi và sang trọng với thiết kế nội thất hiện đại, không gian rộng rãi và các tiện ích công nghệ tiên tiến. Ghế ngả thư giãn, màn hình đôi 12,3 inch và vật liệu cao cấp giúp nâng tầm trải nghiệm, tạo cảm giác thoải mái trên mọi hành trình.
Tiện nghi trong từng tính năng
Màn hình thông tin kỹ thuật số 12.3 inch hiện thị thông tin quan trọng cho người lái: các trạng thái an toàn chủ động, mức tiêu thụ nhiên liệu, tốc độ, điểm mù và hơn thế nữa 1 2.
Sạc không dây
Cụm màn hình đôi kích thước 12.3″
Hệ thống Loa Bose Cao cấp
Cửa sổ trời toàn cảnh
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Cụm Console có thể trượt
IONIQ 5 2025
Thông Số Kĩ Thuật
| Thông số IONIQ 5 | Exclusive | Prestige |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4635 x 1890 x 1650 | 4635 x 1890 x 1650 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3000 | 3000 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | 160 |
| Động cơ | EM17 | EM17 |
| Công suất cực đại (PS) | 170 | 217 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 350 | 350 |
| Kích thước pin (kWh) | 58 | 72.6 |
| Quãng đường đi được (Km) | 384 | 451 |
| Hệ thống dẫn động | RWD | RWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | Macpherson | Macpherson |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết | Đa liên kết |
| Thông số lốp | 235/55R19 | 255/45R20 |
| Đèn chiếu sáng | LED | LED Projector |
| Kích thước vành xe | 19 inch | 20 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có | Có |
| Đèn trang trí LED | Có | Có |
| Đèn báo rẽ dạng LED | Có | Có |
| Đèn pha tự động | Có | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Có | Có |
| Cốp điện thông minh | Có | Có |
| Vô lăng bọc da | Có | Có |
| Cần số điện tử dạng núm xoay | Có | Có |
| Lẫy số điều chỉnh phanh tái sinh | Có | Có |
| Ghế da cao cấp | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Có | Có |
| Nhớ ghế lái | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có | Có |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch Full Digital | 12.3 inch Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 8 Loa Bose | 8 Loa Bose |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Có | Có |
| Sạc không dây chuẩn Qi | Có | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Có | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có | Có |
| Camera 360° | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có | Có |
| Gương chống chói tự động (ECM) | Có | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Có | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) | Có | Có |
| Hỗ trợ an toàn khi rời khỏi xe (SEA) | Có | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 |
Prestige
Exclusive
| Thông số IONIQ 5 Prestige | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4635 x 1890 x 1650 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3000 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 |
| Động cơ | EM17 |
| Công suất cực đại (PS) | 217 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 350 |
| Kích thước pin (kWh) | 72.6 |
| Quãng đường đi được (Km) | 451 |
| Hệ thống dẫn động | RWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | Macpherson |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết |
| Thông số lốp | 255/45R20 |
| Đèn chiếu sáng | LED Projector |
| Kích thước vành xe | 20 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn trang trí LED | Có |
| Đèn báo rẽ dạng LED | Có |
| Đèn pha tự động | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Có |
| Cốp điện thông minh | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử dạng núm xoay | Có |
| Lẫy số điều chỉnh phanh tái sinh | Có |
| Ghế da cao cấp | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 8 Loa Bose |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Có |
| Sạc không dây chuẩn Qi | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có |
| Camera 360° | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Gương chống chói tự động (ECM) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) | Có |
| Hỗ trợ an toàn khi rời khỏi xe (SEA) | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có |
| Số túi khí | 6 |
| Thông số IONIQ 5 Exclusive | Thông tin |
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4635 x 1890 x 1650 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3000 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 |
| Động cơ | EM17 |
| Công suất cực đại (PS) | 170 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 350 |
| Kích thước pin (kWh) | 58 |
| Quãng đường đi được (Km) | 384 |
| Hệ thống dẫn động | RWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | Macpherson |
| Hệ thống treo sau | Đa liên kết |
| Thông số lốp | 235/55R19 |
| Đèn chiếu sáng | LED |
| Kích thước vành xe | 19 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có |
| Đèn trang trí LED | Có |
| Đèn báo rẽ dạng LED | Có |
| Đèn pha tự động | Có |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy | Có |
| Đèn hậu dạng LED | Có |
| Cốp điện thông minh | Có |
| Vô lăng bọc da | Có |
| Cần số điện tử dạng núm xoay | Có |
| Lẫy số điều chỉnh phanh tái sinh | Có |
| Ghế da cao cấp | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Nhớ ghế lái | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Có |
| Điều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch Full Digital |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch |
| Hệ thống loa | 8 Loa Bose |
| Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama | Có |
| Sạc không dây chuẩn Qi | Có |
| Điều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có |
| Camera 360° | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Gương chống chói tự động (ECM) | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) | Có |
| Hỗ trợ an toàn khi rời khỏi xe (SEA) | Có |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Có |
| Số túi khí | 6 |