Phiên bản

Hyundai Creta 2026

Tâm điểm cuộc chơi

Giá khởi điểm

640,000,000 VND

Chiều dài, rộng, cao

4315x1790x1660

Khoảng sáng gầm xe

200mm

Số chỗ ngồi

5 chỗ

Góc Nhìn 360 Độ Đa Dạng

Các Phiên bản Hyundai Creta 2026

20250530nc p ot msm 34

Hyundai Creta 1.5L Tiêu chuẩn

599,000,000₫

Hyundai Creta 1.5L Đặc biệt

659,000,000₫

Hyundai Creta 1.5L Cao cấp

705,000,000₫

Hyundai Creta N Line

715,000,000₫

Huyndai Creta 2026

Với giá bán và ra mắt năm 2015 Hyundai Creta 2026 hiện là mẫu xe có giá dễ tiếp cận nhất trong phân khúc SUV hạng B. Một trong những điều giúp Hyundai Creta ghi điểm tại thị trường ô tô Việt ngay từ khi ra mắt chính là việc ngoại hình thời trang, phong cách. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về dòng xe này nhé.

Dòng xe giàu trang bị tiện nghi

Được thiết kế dành cho bạn, những người luôn muốn làm điều tốt nhất trong mọi thử thách. Chuẩn bị đối mặt với mọi thay đổi trong cuộc sống và thích ứng nhanh chóng. Đã đến lúc khởi động chiếc xe của bạn và tỏa sáng như một ánh đèn sân khấu trên con đường đến tương lai.

Hyundai Phạm Hùng – hình ảnh xe Hyundai

Tính Năng Nổi Bật

Huyndai Creta phiên bản 2026 sở hữu nhiều tính năng nổi bật

Hyundai Creta – hình ảnh chi tiết trang bị
Cân bằng điện tử (ESC)
0%
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA)
0%
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
0%
Hỗ trợ giữ làn đường (LFA)
0%
Cảnh báo áp suất lốp (TPMS)
0%

Ngoại thất Hyundai Creta 2026

Hyundai Creta 2026 mang phong cách thiết kế trẻ trung và thể thao, nổi bật với lưới tản nhiệt "Parametric Jewel Pattern" và hệ thống đèn chiếu sáng LED hiện đại. Mâm xe hợp kim 17 inch hai tông màu cùng các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ và năng động. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED, có chức năng chỉnh, gập điện và sấy gương, tăng tính tiện dụng và an toàn khi di chuyển trong điều kiện thời tiết xấu.

Cảm xúc ngập tràn trên mọi cung đường

Vận hành mượt mà, an toàn, tiết kiệm

Hyundai Creta hướng tới đối tượng trẻ, vừa nhắm đến nhóm khách hàng gia đình. Xe dùng động cơ SmartStream 1.5L, hộp số vô cấp CVT cho sức mạnh 115 PS và mô-men xoắn 144 Nm.

Hyundai Creta – hình ảnh ngoại thất nổi bật
Hyundai Creta – thiết kế và khả năng vận hành

Lẫy chuyển số sau vô lăng

Chọn chế độ lái và địa hình

Phanh tay điện tử & Autohold

TIỆN NGHI

Tiện nghi sang trọng

Hyundai Creta 2026 được trang bị hàng loạt tiện nghi hiện đại như màn hình giải trí cảm ứng 10,25 inch hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, hệ thống âm thanh 8 loa BOSE cao cấp, và điều hòa tự động với cửa gió cho hàng ghế sau. Ngoài ra, xe còn có các tiện ích như sạc không dây, nhiều cổng sạc USB, phanh tay điện tử, chức năng giữ phanh tự động (Auto Hold), và chìa khóa thông minh với nút bấm khởi động, mang lại trải nghiệm lái xe tiện lợi và thoải mái.

Hyundai Creta – màn hình giải trí và tiện nghi

Ghế lái chỉnh điện

Sạc không dây và Cổng sạc Type C

Cửa gió hàng ghế sau kèm cổng sạc Type C

Hệ thống 8 loa Bose

Điều hòa tự động

Làm mát hàng ghế trước

Creta đem đến cho bạn

An toàn vượt trội

Hyundai Creta 2026 được trang bị gói công nghệ an toàn Hyundai SmartSense, bao gồm các tính năng như hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA), hỗ trợ giữ làn đường (LFA), hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA), và hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe (RCCA). Ngoài ra, xe còn có hệ thống 6 túi khí, cảm biến áp suất lốp (TPMS), camera lùi, cảm biến lùi, và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), đảm bảo an toàn tối đa cho người lái và hành khách.

Hyundai Creta – hình ảnh toàn xe

Các công nghệ tiên tiến

Màn hình thông tin kỹ thuật số 12.3 inch hiện thị thông tin quan trọng cho người lái: các trạng thái an toàn chủ động, mức tiêu thụ nhiên liệu, tốc độ, điểm mù và hơn thế nữa 1 2.

Hệ thống 6 túi khí

Cảm biến áp suất lốp TPMS

Camera 360 và Hệ thống cảnh báo điểm mù trên màn hình thông tin

Hyundai Creta 2026

Thông Số Kĩ Thuật

Nội thất Creta 1.5 Tiêu Chuẩn
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4315 x 1790 x 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Động cơ SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1497
Công suất cực đại (PS/rpm) 115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144/4500
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 40
Hộp số CVT
Hệ thống dẫn động FWD
Phanh trước / sau Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Thông số lốp 215/60R17
Đèn chiếu sáng Bi – Halogen
Kích thước vành xe 17 inch
Đèn LED định vị ban ngày Có
Đèn pha tự động Có
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện Có
Đèn hậu dạng LED Không
Ăng ten vây cá Có
Vô lăng bọc da Có
Ghế da cao cấp Có
Ghế lái chỉnh điện Không
Làm mát hàng ghế trước Không
Điều hòa tự động Không
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có
Màn hình đa thông tin LCD 3.5″
Màn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 6
Điều khiển hành trình Không
Giới hạn tốc độ MSLA Không
Khởi động bằng nút bấm Smartkey Có
Màu nội thất Đen
Camera lùi Có
Hệ thống cảm biến sau Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có
Cân bằng điện tử (ESC) Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Có
Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) Không
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold Có
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Không
Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) Không
Số túi khí 2
Nội thất Creta Hyundai Creta 1.5L Tiêu chuẩn Hyundai Creta 1.5L Đặc biệt Hyundai Creta 1.5L Cao cấp
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4315 x 1790 x 1660 4316 x 1790 x 1660 4317 x 1790 x 1660
Chiều dài cơ sở (mm) 2610 2610 2610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200
Động cơ SmartStream G1.5 SmartStream G1.5 SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc) 1497 1497 1497
Công suất cực đại (PS/rpm) 115/6300 115/6300 115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 144/4500 144/4500 144/4500
Dung tích bình nhiên liệu (Lít) 40 40 40
Hộp số CVT CVT CVT
Hệ thống dẫn động FWD FWD FWD
Phanh trước / sau Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Thông số lốp 215/60R17 215/60R17 215/60R17
Đèn chiếu sáng Bi - Halogen LED LED
Kích thước vành xe 17 inch 17 inch 17 inch
Đèn LED định vị ban ngày Có Có Có
Đèn pha tự động Có Có Có
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện Có Có Có
Đèn hậu dạng LED Không Có Có
Ăng ten vây cá Có Có Có
Vô lăng bọc da Có Có Có
Ghế da cao cấp Có Có Có
Ghế lái chỉnh điện Không Không Có
Làm mát hàng ghế trước Không Không Có
Điều hòa tự động Không Có Có
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có Có Có
Màn hình đa thông tin LCD 3.5" LCD 3.5" Full Digital 10.25"
Màn hình giải trí cảm ứng 10.25 inch Không Không
Hệ thống loa 6 8 loa Bose 8 loa Bose
Điều khiển hành trình Không Có Có
Giới hạn tốc độ MSLA Không Không Có
Khởi động bằng nút bấm Smartkey Có Có Có
Màu nội thất Đen Đen Đen
Camera lùi Có Có Có
Hệ thống cảm biến sau Có Có Có
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) Có Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Có Có
Cân bằng điện tử (ESC) Có Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có Có Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) Có Có Có
Cảm biến áp suất lốp (TPMS) Có Có Có
Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) Không Không Có
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold Có Có Có
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Không Không Có
Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) Không Không Có
Số túi khí 2 6 6