Dưới đây là bảng giá niêm yết và lăn bánh của Hyundai Stargazer mới nhất cho tất cả các phiên bản đang được phân phối trên thị trường. Mẫu xe này tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc MPV 7 chỗ với thiết kế hiện đại, tiện nghi cao cấp và mức giá hợp lý.
Tình hình doanh số Hyundai Stargazer
Theo báo cáo mới nhất, Hyundai Stargazer đạt doanh số 183 xe trong tháng 1/2025, giảm 74% so với tháng 12/2024. Sự sụt giảm này có thể do ảnh hưởng của thị trường cuối năm, nhu cầu mua xe giảm sau Tết hoặc sự cạnh tranh từ các mẫu MPV khác như Mitsubishi Xpander, Toyota Avanza Premio và Suzuki XL7.

Tổng quan về Hyundai Stargazer 2025
Hyundai Stargazer là mẫu MPV cỡ nhỏ đầu tiên của Hyundai, được nghiên cứu và phát triển nhằm tối ưu hóa sự phù hợp với thị trường Đông Nam Á. Ra mắt lần đầu vào tháng 10/2022 tại Việt Nam, Stargazer nhanh chóng trở thành lựa chọn phổ biến nhờ thiết kế ấn tượng, nội thất rộng rãi và nhiều công nghệ an toàn. Đến tháng 4/2024, Hyundai tiếp tục giới thiệu phiên bản Stargazer X với phong cách SUV mạnh mẽ hơn.
Hiện tại, Hyundai Stargazer tại Việt Nam được nhập khẩu từ Indonesia và phân phối với 4 phiên bản, cùng 5 tùy chọn màu ngoại thất: Trắng, Đỏ, Đen, Bạc, Xám Kim loại.
| Thông số/Phiên bản | Hyundai Stargazer | Hyundai Stargazer X | Hyundai Stargazer X Cao cấp |
| Kích thước – Trọng lượng | |||
| Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) | 4.460 x 1.780 x 1.695 | 4.495 x 1.815 x 1.710 | 4.495 x 1.815 x 1.710 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.780 | 2.780 | 2.780 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 | 200 | 200 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 200 | 200 | 200 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 40 | 40 | 40 |
| Lốp, la-zăng | 205/55 R16 | 205/50 R17 | 205/50 R17 |
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 |
| Động cơ – Hộp số | |||
| Động cơ | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.497 | 1.497 | 1.497 |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 115/6.300 | 115/6.300 | 115/6.300 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 144/4.500 | 144/4.500 | 144/4.500 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (L/100km) | 6,1 | 6,3 | 6,3 |
| Hệ thống treo – phanh | |||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | MacPherson | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | Đĩa | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Tang trống | Tang trống | Tang trống |
| Ngoại thất | |||
| Đèn chiếu xa | Halogen | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | Halogen | LED | LED |
| Đèn ban ngày | LED | LED | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | – | – | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | – | – | – |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | – | – | – |
| Đèn hậu | LED | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Sấy gương chiếu hậu | – | – | – |
| Gạt mưa tự động | – | – | – |
| Ăng ten vây cá | – | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện | – | – | – |
| Mở cốp rảnh tay | – | – | – |
| Nội thất | |||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | Da |
| Thông gió (làm mát) ghế lái | – | – | – |
| Thông gió (làm mát) ghế phụ | – | – | – |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa | Da | Da |
| Bảng đồng hồ tài xế | 3,5 inch | 4,2 inch | 4,2 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có | Có | Có |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Tự động |
| Chìa khoá thông minh | – | – | – |
| Khởi động nút bấm | – | – | – |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Cửa sổ trời | – | – | – |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | – | – | – |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí | 8 inch | 10,25 inch | 10,25 inch |
| Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Có | Có | Có |
| Ra lệnh giọng nói | – | – | – |
| Đàm thoại rảnh tay | – | – | – |
| Hệ thống loa | 4 loa | 6 loa | 8 loa Bose |
| Phát WiFi | – | – | – |
| Kết nối AUX/USB/Bluetooth | Có | Có | Có |
| Sạc không dây | – | Có | Có |
| Hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực vô-lăng | Điện | Điện | Điện |
| Nhiều chế độ lái | – | – | – |
| Phanh tay điện tử | – | Có | Có |
| Trang bị an toàn | |||
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | – | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | – | – | – |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | – | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | – | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | – | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | – | – | – |
| Cảm biến lùi | Sau | Có | Có |
| Camera lùi | – | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn | – | – | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | – | – | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | – | – | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | – | – | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | – | – | – |
| Cảnh báo điểm mù | – | – | Có |
| Cảnh báo chệch làn đường | – | – | – |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | – | – | Có |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | – | – | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 |
Ngoại thất: Thiết kế hiện đại, đậm chất tương lai
Hyundai Stargazer 2025 mang phong cách thiết kế “One Curve Gesture” với những đường nét uốn lượn, mềm mại nhưng vẫn đảm bảo tính thể thao. Phiên bản Stargazer X có kích thước lớn hơn một chút với thông số dài x rộng x cao lần lượt là 4.495 x 1.815 x 1.710 mm, dài hơn bản thường 35 mm, khoảng sáng gầm cao hơn 15 mm (đạt 200 mm), giúp xe vận hành linh hoạt hơn trên nhiều địa hình.
- Đầu xe: Thiết kế nổi bật với lưới tản nhiệt 3D mạ crom, dải đèn định vị LED thanh mảnh ôm trọn nắp capo. Hệ thống đèn pha full LED 4 chóa được bố trí thấp kết hợp với đèn sương mù, giúp tăng hiệu suất chiếu sáng.
- Thân xe: Đường nét góc cạnh với các chi tiết cắt xẻ độc đáo nhằm tăng tính khí động học. Bộ la-zăng 17 inch dạng Diamond Cut tạo điểm nhấn thể thao.
- Đuôi xe: Cặp đèn hậu LED hình tam giác được nối liền bằng thanh đèn LED lớn, tạo thành biểu tượng chữ “H” đặc trưng của Hyundai.

Nội thất: Rộng rãi, tiện nghi và hiện đại
Bước vào khoang nội thất, Hyundai Stargazer mang đến sự thoải mái với không gian rộng rãi, bố trí khoa học và nhiều tiện nghi hiện đại.
- Vô-lăng: Thiết kế 4 chấu, tích hợp nhiều nút điều khiển.
- Màn hình giải trí: Kích thước 10.25 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
- Ghế ngồi: Hàng ghế thứ 2 có khả năng trượt, ngả linh hoạt, hàng ghế thứ 3 đảm bảo thoải mái cho hai người lớn.
- Tiện ích khác: Điều hòa tự động có cửa gió riêng cho hàng ghế sau, phanh tay điện tử, sạc không dây, hệ thống âm thanh Bose 8 loa, đèn trang trí nội thất, cốp điện, điều khiển hành trình Cruise Control.
Động cơ và vận hành
Hyundai Stargazer 2025 trang bị động cơ Smartstream G 1.5L, cho công suất 115 mã lực và mô-men xoắn 144 Nm. Hệ thống truyền động sử dụng hộp số vô cấp biến thiên thông minh iVT, giúp tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu và mang lại trải nghiệm lái êm ái.
Trang bị an toàn
Hyundai Stargazer 2025 được trang bị đầy đủ công nghệ an toàn:
- Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
- Phân phối lực phanh điện tử EBD
- Cân bằng điện tử ESC
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
- Kiểm soát lực kéo TCS
- Hệ thống quản lý thân xe VSM
- Cảm biến va chạm trước và sau
- 6 túi khí
- Camera lùi và cảm biến lùi
- Phanh đĩa trên cả 4 bánh
Đánh giá Hyundai Stargazer 2025
Ưu điểm:
✅ Thiết kế hiện đại, phù hợp với xu hướng MPV đô thị ✅ Nội thất rộng rãi, tiện nghi cao cấp ✅ Trang bị an toàn đầy đủ, phù hợp với gia đình ✅ Vận hành mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu
Nhược điểm:
❌ Phiên bản tiêu chuẩn chưa có ghế da và phanh tay điện tử ❌ Động cơ 1.5L có thể chưa đủ mạnh mẽ so với một số đối thủ trong phân khúc
Hyundai Stargazer 2025 là một lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một mẫu MPV 7 chỗ với mức giá hợp lý, thiết kế đẹp mắt và nhiều công nghệ tiên tiến. Với những cải tiến mới trong thiết kế, nội thất và trang bị an toàn, Hyundai Stargazer hứa hẹn tiếp tục giữ vững vị thế trên thị trường MPV tại Việt Nam.
Hy vọng với những thông tin trên, bạn có thể đưa ra lựa chọn phù hợp nhất khi cân nhắc sở hữu một chiếc Hyundai Stargazer trong năm 2025!
Bạn có thể tham khảo thêm một số dòng xe khác của Hyundai tại đây:
Kênh thông tin của Hyundai Phạm Hùng:
Facebook: https://www.facebook.com/HyundaiiLevanluong
Zalo: https://zalo.me/0868446340
Giá Hyundai Stargazer cần xem những gì?
Trả lời nhanh: Giá lăn bánh Hyundai Stargazer phụ thuộc phiên bản, lệ phí trước bạ, biển số, bảo hiểm và chương trình ưu đãi từng thời điểm. Người mua nên lấy báo giá theo tỉnh/thành và xác nhận lại chi phí đăng ký trước khi đặt cọc.
Checklist nhận báo giá minh bạch
- Giá xe và phiên bản, màu sơn, phụ kiện đi kèm.
- Phí trước bạ, đăng ký, đăng kiểm, bảo hiểm và phí dịch vụ.
- Thời hạn hiệu lực của ưu đãi, quà tặng và điều kiện áp dụng.
- Lịch giao xe, chính sách bảo hành và lịch bảo dưỡng.
Nhận báo giá Stargazer tại Hyundai Phạm Hùng
Hyundai Phạm Hùng – Thành Công cập nhật báo giá và hỗ trợ trả góp tại 16A Phạm Hùng, Từ Liêm và 987 Tam Trinh, Hoàng Mai. Khách Cầu Giấy và Hà Nội xem liên hệ để nhận báo giá theo nhu cầu.